swipe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ 'swipe', có lẽ xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'swipa' nghĩa là 'lau chùi'. Nguồn gốc lịch sử trải qua tiếng Anh trung cổ và tiếng Bắc Âu cổ trước khi được khẳng định trong tiếng Anh hiện đại. Để nhớ, hãy tưởng tượng việc quẹt thẻ tín dụng: một chuyển động nhanh và mượt mà cũng có thể ám chỉ việc đem theo một thứ gì đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSwipe là một động từ và danh từ tiếng Anh mô tả một động tác nhanh và trôi chảy. Là động từ, nó có nghĩa là di chuyển bàn tay hoặc một vật bằng một động tác trượt mượt mà, ví dụ quẹt thẻ, vuốt màn hình sang trái hoặc phải, hoặc lật qua một bộ sưu tập ảnh. Là danh từ, nó chỉ hành động hoặc gestur đó. Trong tiếng lóng, swipe còn có nghĩa ăn cắp thứ gì đó mà không được phép. Trong giao diện người dùng, swipe trái/phải, swipe để xóa là phổ biến. Ý tưởng ở đây là một động tác ngắn gọn và tự nhiên.
Người Việt thường hiểu swipe như một động tác trượt chung; nhấn mạnh ý nghĩa theo hướng (trái/phải) và ngữ cảnh giao diện người dùng.
What is the definition of 'swipe'?
Which sentence uses 'swipe' correctly?
Which word is most similar to 'swipe'?
What is the opposite of 'swipe'?
Can you think of a real-life context where you would use 'swipe'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật