LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

swipe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

swipe Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển tay hoặc vật thể với một chuyển động quét
  • đánh cắp hoặc lấy một thứ gì đó mà không có phép
  • cử chỉ trên màn hình cảm ứng để điều hướng hoặc chọn
Illustration for this word

swipe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

swipe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /swaɪp/
Mỹ /swaɪp/
Tiết
swipe

swipe Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'swipe', có lẽ xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'swipa' nghĩa là 'lau chùi'. Nguồn gốc lịch sử trải qua tiếng Anh trung cổ và tiếng Bắc Âu cổ trước khi được khẳng định trong tiếng Anh hiện đại. Để nhớ, hãy tưởng tượng việc quẹt thẻ tín dụng: một chuyển động nhanh và mượt mà cũng có thể ám chỉ việc đem theo một thứ gì đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Swipe là một động từ và danh từ tiếng Anh mô tả một động tác nhanh và trôi chảy. Là động từ, nó có nghĩa là di chuyển bàn tay hoặc một vật bằng một động tác trượt mượt mà, ví dụ quẹt thẻ, vuốt màn hình sang trái hoặc phải, hoặc lật qua một bộ sưu tập ảnh. Là danh từ, nó chỉ hành động hoặc gestur đó. Trong tiếng lóng, swipe còn có nghĩa ăn cắp thứ gì đó mà không được phép. Trong giao diện người dùng, swipe trái/phải, swipe để xóa là phổ biến. Ý tưởng ở đây là một động tác ngắn gọn và tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng swipe cho các cử chỉ chạm (trái/phải)
  • - Không phải mọi thao tác trên màn hình đều là swipe; có thể là chạm
  • - Nghĩa ăn cắp là ngôn ngữ lóng, tránh trong văn bản formal
  • - Trong thanh toán, nói swipe thẻ hoặc quẹt thẻ
  • - Trong UI, phân biệt swipe, chạm và cuộn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Swipe không phải lúc nào cũng là trộm cắp; tùy ngữ cảnh
  • Swipe khác với chạm hoặc cuộn
  • Vuốt trái/phải có ý nghĩa khác nhau
  • Swipe có thể có tầm dùng với hoặc không có số đối
  • Trong UI có khi dùng slide/drag thay thế

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu swipe như một động tác trượt chung; nhấn mạnh ý nghĩa theo hướng (trái/phải) và ngữ cảnh giao diện người dùng.

Mẹo Học

  • Luyện tập vuốt ở điện thoại hàng ngày
  • Kết hợp vuốt với chạm để thực hiện thêm thao tác
  • Ghi nhớ các cụm từ hữu ích: vuốt trái để xóa, vuốt phải để lưu
  • Quan sát người bản ngữ dùng vuốt trong apps và video
  • Luyện các cách dùng transitive và intransitive
  • Tạo flashcards cho các câu liên quan apps

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'swipe'?

A.To take something by pushing it away
B.To move quickly
C.To pass lightly over a surface
D.To steal something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'swipe' correctly?

A.He asked her to swipe the table clean before dinner.
B.She decided to swipe right on the dating app.
C.The child will swipe the cookie from the jar.
D.I will swipe at the fly with my hand.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'swipe'?

A.Push
B.Grab
C.Throw
D.Drop
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'swipe'?

A.Hold
B.Secure
C.Pass
D.Offer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would use 'swipe'?

A.She used her card to pay for groceries.
B.In the app, a user can indicate interest by swiping.
C.He just dropped his keys on the table.
D.During the game, players will pass the ball to each other.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Where Advertising Meets Your Pocket

Advertising & Consumerism

2025.11.05 · 1:22 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ