LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

symmetry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

symmetry Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng được tạo thành từ các phần hoàn toàn tương tự
  • cân bằng và tỷ lệ trong hình dạng
  • sự sắp xếp hoặc hài hòa dễ chịu
Illustration for this word

symmetry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

symmetry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪmətri/
Mỹ /ˈsɪmətri/
Tiết
symmetry

symmetry Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'sym-' (cùng nhau) + 'metry' (đo lường). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'summetria' → tiếng Latin 'symmetria' → tiếng Pháp cổ 'symmetrie' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bướm được cân bằng hoàn hảo, với đôi cánh là hình ảnh phản chiếu của nhau, tượng trưng cho sự hòa hợp và tỷ lệ đồng đều.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối xứng là tính chất gồm các phần hoàn toàn giống nhau hoặc được sắp xếp để cân bằng tỷ lệ và hình dạng, tạo nên một bố cục dễ chịu và hài hòa. Trong khoa học và nghệ thuật, đối xứng giúp mô tả các mẫu, phản chiếu, quay vòng và phân bố đồng đều. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp summetria, qua Latin và Pháp rồi vào tiếng Anh. Người ta thường dùng đối xứng khi so sánh các đối tượng, thiết kế hoặc ý tưởng xã hội, nhấn mạnh sự cân bằng hình thức hơn là sự giống nhau khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Đối xứng có thể ám chỉ hình ảnh phản chiếu hoặc cân bằng tỉ lệ. 2) Dùng cho hình dạng, mẫu và thiết kế. 3) Đừng nhầm đối xứng với quy luật hoặc sự đồng đều từng chi tiết. 4) Không phải mọi thiết kế đẹp đều đối xứng; phi đối xứng cũng có thể mang ý đồ. 5) Trong toán học, đối xứng bao gồm phép phản chiếu và quay.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đối xứng chỉ liên quan đến hình học chứ không phải đối với ý tưởng
  • Đối xứng nghĩa là phản chiếu hoàn hảo ở mọi chiều
  • Tất cả thiết kế đẹp đều đối xứng hoàn hảo
  • Đối xứng đồng nghĩa với mọi phần giống hệt nhau
  • Đối xứng giống với sự đều đặn tuyệt đối

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường gắn đối xứng với cân bằng và hình ảnh phản chiếu; người học dễ nhầm rằng mọi chi tiết phải giống hệt nhau.

Mẹo Học

  • Tìm kiếm trục đối xứng trong hình dạng và mẫu
  • Phân biệt đối xứng phản chiếu và đối xứng quay
  • Tìm kiếm sự đối xứng có chủ ý trong thiết kế
  • Luyện tập với đồ vật hàng ngày để nhận biết các loại đối xứng
  • Liên kết đối xứng với toán học, các biến đổi và nhóm
  • Vẽ phác thảo đơn giản để kiểm tra đối xứng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'symmetry'?

A.An asymmetrical design
B.A state of chaos
C.A balance among parts
D.A type of angle
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'symmetry' correctly?

A.There was symmetry in the way he ran.
B.The symmetry in her argument was compelling.
C.I like the symmetry of the color blue.
D.His corruption introduced symmetry in the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'symmetry'?

A.Asymmetry
B.Balance
C.Chaos
D.Randomness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'symmetry'?

A.Asymmetry
B.Harmony
C.Equality
D.Order
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where symmetry is important?

A.A musician plays notes at random.
B.Architects design buildings with balanced features.
C.Taking wild turns while driving on a track.
D.The chaotic splatter of paint creates vibrant art.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Harnessing Sunlight: A Beet's Secret Energy

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ