symmetry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'sym-' (cùng nhau) + 'metry' (đo lường). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'summetria' → tiếng Latin 'symmetria' → tiếng Pháp cổ 'symmetrie' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bướm được cân bằng hoàn hảo, với đôi cánh là hình ảnh phản chiếu của nhau, tượng trưng cho sự hòa hợp và tỷ lệ đồng đều.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐối xứng là tính chất gồm các phần hoàn toàn giống nhau hoặc được sắp xếp để cân bằng tỷ lệ và hình dạng, tạo nên một bố cục dễ chịu và hài hòa. Trong khoa học và nghệ thuật, đối xứng giúp mô tả các mẫu, phản chiếu, quay vòng và phân bố đồng đều. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp summetria, qua Latin và Pháp rồi vào tiếng Anh. Người ta thường dùng đối xứng khi so sánh các đối tượng, thiết kế hoặc ý tưởng xã hội, nhấn mạnh sự cân bằng hình thức hơn là sự giống nhau khác.
Tiếng Việt thường gắn đối xứng với cân bằng và hình ảnh phản chiếu; người học dễ nhầm rằng mọi chi tiết phải giống hệt nhau.
What is the definition of the word 'symmetry'?
Which of the following sentences uses 'symmetry' correctly?
Which word is most similar to 'symmetry'?
What is the opposite of 'symmetry'?
Can you think of a real-life context where symmetry is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật