synchronous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
syn- = cùng nhau + chronos = thời gian. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ với nhiều kim di chuyển hoàn hảo hòa hợp, minh họa các sự kiện xảy ra cùng lúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDịch vụ đồng bộ (synchronous) mô tả các sự kiện xảy ra đồng thời hoặc được phối hợp thời gian chặt chẽ. Trong đời sống hàng ngày, ta nói hành động đồng bộ khi hai người hoặc nhiều người cùng thực hiện hoặc cùng nhịp độ. Trong công nghệ, thao tác đồng bộ yêu cầu chờ kết quả, khác với bất đồng bộ (asynchronous) tiếp tục mà không đợi. Nó cũng được dùng cho giao tiếp thời gian thực, như họp hay cuộc gọi, so với thư điện tử hay tin nhắn có độ trễ. Trong các lĩnh vực như nhạc, khoa học hay thể thao, sự đồng bộ về nhịp điệu rất quan trọng. Người học thường nhầm giữa đồng bộ với đồng thời hoặc ăn khớp; ngữ cảnh và mức độ chính xác quyết định từ đúng.
Tiếng Việt nhấn mạnh sự phân biệt giữa đồng bộ và bất đồng bộ; người học có thể nghĩ đồng bộ luôn là tức thì, dẫn đến nhầm lẫn trong thực tế.
What is the meaning of the word 'synchronous'?
Which sentence uses 'synchronous' correctly?
What is a synonym for 'synchronous'?
What is an antonym for 'synchronous'?
In what real-life scenario would you encounter 'synchronous'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật