LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

t shirt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

t shirt Ý nghĩa của Từ

  • một món đồ đơn giản mặc trên phần thân trên
  • áo phông làm bằng cotton
  • thường in hình thiết kế hoặc khẩu hiệu
Illustration for this word

t shirt Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ 'áo phông' bao gồm 'T' chỉ hình dạng và 'áo', một loại trang phục. Bắt nguồn từ nước Mỹ vào thế kỷ 20, nó phản ánh văn hóa ăn mặc không chính thức. Hãy tưởng tượng một ngày hè thoải mái, một người mặc áo phông có họa tiết đẹp, thể hiện sự thoải mái và dễ chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm một chiếc t-shirt và kéo nó qua đầu để mặc. Khi đưa tay lên, tay áo ôm sát vào da và vải move lên đúng vị trí trên ngực. Tôi nhìn vào gương và chỉnh áo, adjust để phần mép áo nằm cân đối. Khi mặc xong và ra ngoài, cảm giác vải change theo mỗi bước chân.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 't shirt'?

A.A type of footwear
B.A casual top worn on the upper body
C.A formal dress
D.A type of accessory
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 't shirt' correctly?

A.She wore a beautiful t shirt to the wedding.
B.I need to buy a new t shirt for the summer.
C.He cooked dinner while wearing a t shirt.
D.They painted the room wearing t shirts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word similar to 't shirt'?

A.Top
B.Blazer
C.Jeans
D.Skirt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 't shirt'?

A.Belt
B.Scarf
C.Overcoat
D.Hat
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might wear a t shirt?

A.During a formal meeting
B.At the beach on a hot day
C.While attending a ballet performance
D.In a sauna

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Shirt and Snacks

Shopping in Store

2026.05.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Hair and Clothes

At the Supermarket

2026.03.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Shopping for Refunds

Shopping & Refunds

2025.09.22 · 0:36 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tightly Inside a Cheerful Room

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tattoos at the Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 3:50 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ