LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

footwear - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

footwear Ý nghĩa của Từ

  • những vật để mang vào chân, như giày, ủng hoặc sandal
  • tổng thể giày dép cho một người hoặc cho một hoạt động cụ thể
  • nghĩa ẩn dụ: thiết bị, dụng cụ cần thiết để làm việc gì đó
Illustration for this word

footwear Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

footwear Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfʊt.wɛə/
Mỹ /ˈfʊt.wɛr/
Tiết
footwear

footwear Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: foot + wear; foot là bàn chân; wear là trang phục mang lên; Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ, một từ ghép bản địa của ngữ hệ Germanic; foot từ Proto-Germanic *fōt*, wear từ tiếng Anh cổ *werian*; Hình ảnh ký ức: bàn chân được may một trang phục riêng cho nó, đôi giày như quần áo cho chân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Footwear là thuật ngữ chung cho những vật dụng được mang lên chân, như giày, ủng, dép và giày thể thao. Nó là một danh từ khái quát thay vì một món đồ cụ thể, được dùng trong thời trang, bán lẻ và nhiều công việc khác nhau. Trong nghĩa bóng, footwear có thể ám chỉ công cụ hoặc thiết bị cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ, như giày bảo hộ. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường kết hợp với tính từ như thoải mái, bền, chống nước. Lưu ý sự phân biệt giữa footwear và vớ (tất) — vớ không nằm trong footwear.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Footwear là thuật ngữ chung cho những vật dụng được mang lên chân.
  • Nên phân biệt footwear theo loại như footwear bảo hộ, thể thao và formal.
  • Kết hợp tính từ như thoải mái, bền, chống nước để mô tả.
  • Động từ quan trọng: mang, mặc, tháo, chọn, mua giày.
  • Trong ngữ cảnh quảng cáo hay kỹ thuật, footwear được dùng nhưng thường nên nêu rõ loại giày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Footwear được xem như chỉ giày
  • Vớ là footwear
  • Footwear có thể thay thế tên loại giày cụ thể
  • Footwear chỉ dành cho thời trang
  • Footwear được coi là danh từ không đếm được

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh footwear là danh từ chung, learner thường bỏ qua sự phân loại thành các loại giày cụ thể.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các danh mục chính: giày, ủng, dép, giày thể thao
  • học các collocation như footwear bảo hộ, footwear thể thao, footwear formal
  • kết hợp với tính từ như thoải mái, bền, chống nước
  • thực hành động từ mang, đeo, tháo, chọn
  • phân biệt footwear và vớ
  • chú ý từ ngữ khu vực như sneakers và trainers

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'footwear' mean?

A.Items worn on the feet
B.Clothing worn on the body
C.Accessories for the head
D.Furniture for sitting
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'footwear' correctly.

A.He decided to wear his favorite footwear as a hat.
B.She bought a new outfit and some footwear for her party.
C.The footwear was hanging on the wall as decoration.
D.They collected different types of footwear to adorn their car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'footwear'?

A.Socks
B.Sandals
C.Shoes
D.Headgear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'footwear'?

A.Barefoot
B.Hats
C.Socks
D.Jewelry
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might talk about footwear?

A.She was excited to wear her new sneakers at the school dance.
B.The runner trained bare feet on the track.
C.His collection of exquisite hats is impressive.
D.She organized a party with great music.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ