upper - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
upper = up (trên) + er (so sánh) → tiếng Anh cổ upr (cao hơn) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đỉnh núi cao vút trên cảnh quan.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay tới giá sách ở trên cùng, dịch nhẹ cơ thể và đẩy hộp lên một chút. Nó trượt vào vị trí trên cao, tôi giữ nhịp thở, điều chỉnh grip và duy trì động tác. Vụ nâng nhỏ làm không gian như cao hơn và từ ấy upper gắn với ý niệm về vị trí ở trên. Trong dùng hàng ngày, tôi nghe nói tới 'upper shelf' và cảm giác đặt đồ lên vị trí cao hơn vẫn đọng lại.
Upper là từ đa dụng trong tiếng Anh, có thể dùng như tính từ, danh từ và trong một số cụm cố định mang nghĩa nằm ở phía trên hoặc ở vị trí cao hơn, hoặc ở cấp độ cao hơn. Ví dụ: upper shelf (kệ trên), upper management (lãnh đạo cấp trên), the upper part of a shoe (phần trên của giày). Nguồn gốc từ up (lên) + er, biểu thị sự nâng lên tương đối. Cách dùng thực tế thiên về mối quan hệ so với vị trí tuyệt đối. Người học hay nhầm Upper với upstairs hoặc uppermost tùy ngữ cảnh. Hãy luyện tập với các cụm từ chỉ cấp độ và vị trí để nắm đúng nghĩa.
Tiếng Việt có các từ phía trên/ở cấp trên; học viên dễ nhầm giữa vị trí vật lý và vị trí cấp bộ, cần lưu ý ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'upper'?
Which of the following sentences use the word 'upper' correctly?
Which word is most similar to 'upper'?
What is the opposite of 'upper'?
Can you think of a real-life context for the word 'upper'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật