tables - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
table = tabula (Latinh, "bảng") + -e (hậu tố). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tấm ván gỗ lớn được đặt phẳng trên mặt đất, nơi mọi người tụ tập để chia sẻ câu chuyện và thức ăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi move cái ghế một chút và kéo bàn lại gần ánh sáng. Đặt bình hoa lên mặt bàn và điều chỉnh đèn cho ánh sáng vừa phải. Sau đó tôi sắp xếp một bảng dữ liệu thành các hàng và cột và set nó lên tờ giấy cho gọn gàng. Cách làm này khiến thông tin có trật tự và ý nghĩa dần hiện ra trước mắt.
Table có hai nghĩa chính: một món đồ nội thất có mặt phẳng và chân dùng để làm việc hoặc ăn uống, và một tập dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột hoặc trình bày thông tin theo định dạng có cấu trúc. Trong cuộc sống hàng ngày ta ngồi quanh bàn để ăn hoặc trò chuyện, còn trong công việc dữ liệu bảng giúp so sánh số liệu, tên và ngày tháng. Cụm từ phổ biến gồm bảng mục lục và dọn bàn tối. Người học nên phân biệt ba nghĩa để dùng đúng ngữ cảnh.
Giải thích cho người Việt rằng table có thể là bàn hoặc bảng dữ liệu, dẫn đến nhầm lẫn với các cụm như table of contents hoặc on the table.
What is the meaning of the word 'tables'?
Which of the following sentences uses 'tables' correctly?
Which word is most similar to 'tables'?
What is the opposite of 'tables'?
Can you think of a real-life context that involves using tables?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật