LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

takeout - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

takeout Ý nghĩa của Từ

  • thực phẩm mang đi
  • hành động gọi món ăn để tiêu thụ ở nơi khác
Illustration for this word

takeout Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

takeout Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈteɪkaʊt/
Mỹ /ˈteɪkaʊt/
Tiết
takeout

takeout Từ nguyên của Từ

(lấy + ra ngoài) Xuất phát từ các thuật ngữ tiếng Anh thời trung cổ và tiếng Pháp cổ liên quan đến 'lấy' và 'ra ngoài'. Hãy tưởng tượng một người cha bận rộn lấy pizza nóng từ nhà hàng trước khi về nhà, biểu trưng cho sự tiện lợi và nhanh chóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Takeout có nghĩa là món ăn được chế biến tại một quán ăn để ăn ở nơi khác, hoặc dịch vụ đặt món để mang về. Tiếng Việt dùng từ mang về hoặc đồ mang về cho món ăn mang khỏi quán. Bạn có thể đặt qua điện thoại, ứng dụng hoặc tại quầy. Thường gặp trong câu như muon mang về, hay cho mang về nhé. Đồ mang về đi kèm hộp đựng để thức ăn giữ ấm trong khi di chuyển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hai cách dùng chính: món ăn mang về và đặt món mang về
  • - Phân biệt takeout, giao tận nơi và ăn tại chỗ
  • - Cụm từ thường gặp: đơn mang về, hộp đựng mang về
  • - Người Mỹ hay dùng takeout hoặc to go; Việt Nam hay dùng mang về
  • - Kết hợp với động từ: đặt, lấy về, mang về
  • - Luyện với các từ ngữ địa phương tương ứng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Takeout chỉ là pizza hoặc thức ăn nhanh
  • Takeout và giao hàng giống nhau
  • Takeout chỉ nói đến thức ăn, không việc gọi món
  • Takeout không thể ăn trên xe
  • Takeout như leftovers từ hôm qua

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học takeout cần phân biệt giữa đồ ăn mang về và thao tác gọi mang về; có thể nhầm lẫn với dịch vụ giao hàng.

Mẹo Học

  • Liên kết takeout với món ăn mang về và hành động gọi mang về
  • Hiểu sự khác biệt giữa takeout và giao hàng
  • Luyện các collocations phổ biến
  • Sử dụng câu như chúng ta mang về tối nay
  • Phân biệt với ăn tại chỗ và giao hàng
  • Chú ý thói quen địa phương

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'takeout'?

A.Food bought to eat away from a restaurant
B.A type of animal
C.A method of playing video games
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'takeout' correctly?

A.After the movie, we ordered takeout from our favorite Chinese restaurant.
B.He decided to takeout his books from the library.
C.I enjoy takeout for breakfast every morning.
D.She plans to takeout the trash later.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'takeout'?

A.Cuisine
B.Dessert
C.Delivery
D.Beverage
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'takeout'?

A.Dining
B.Preparing
C.Cooking
D.Eating
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where food is brought home instead of eaten at a restaurant?

A.After a long day, they decided to bring dinner from a restaurant.
B.She cooked a delicious meal for her friends.
C.We usually eat at home on weekends and never order food.
D.He prefers to eat healthy snacks at work.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ