LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tantrum - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tantrum Ý nghĩa của Từ

  • cơn bùng phát tức giận bất ngờ, thường thấy ở trẻ em
  • một cơn bộc phát cảm xúc, thường bao gồm khóc và la hét
  • biểu hiện của sự thất vọng và tức giận
Illustration for this word

tantrum Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tantrum Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæn.trəm/
Mỹ /ˈtæn.trəm/
Tiết
tantrum

tantrum Từ nguyên của Từ

tantrum: gốc 'tantr' (liên quan đến 'tức giận' hoặc 'tangere' có nghĩa là chạm) + hậu tố '-um' (dạng danh từ). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đứa trẻ nằm sấp trên mặt đất, đá chân và khóc, muốn được 'chạm' hoặc công nhận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tantrum là cơn bộc phát giận dữ đột ngột, thường gặp ở trẻ nhỏ nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn. Thường biểu hiện bằng khóc lóc, la hét, giẫm chân hoặc ném đồ vật, thường do frustration, đói, mệt hoặc muốn được chú ý. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta nói someone has thrown a tantrum khi hành vi quá mức và thô lỗ, từ tantrum dùng để chỉ sự kiện chứ không mô tả tính cách lâu dài. Thuật ngữ mang sắc thái trung lập, nhấn mạnh cường độ của khoảnh khắc. Học viên nên chú ý ngữ cảnh và giọng điệu khi dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • tantrum là một cơn giận dữ bộc phát đột ngột, thường gặp ở trẻ nhỏ, nhưng cũng có thể ở người lớn.
  • Thông thường người ta nói "thua một cơn thịnh nộ" hoặc "tantrum" để mô tả tập hợp hành vi, ngữ nghĩa nói về sự kiện, không phải tính cách.
  • Đây là một cơn ngắn và mãnh liệt, thường kèm khóc lóc và la hét.
  • Có thể ở trẻ em hoặc người lớn, nhưng phổ biến ở trẻ nhỏ.
  • Giữ giọng điệu trung lập khi mô tả hành vi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tantrum luôn là hành động có chủ ý và thao túng
  • Chỉ trẻ em mới có cơn thịnh nộ
  • Tantrum luôn kèm hành vi bạo lực
  • Tantrum đảm bảo được điều mong muốn
  • Tantrum cho thấy một khuyết điểm tính cách

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, tantrum là một cơn nổi giận ngắn ngủi, chứ không phải đặc tính tính cách lâu dài. Tránh hiểu nhầm như là một trạng thái tâm lý kéo dài.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: có một cơn thịnh nộ, nảy sinh cơn thịnh nộ
  • Luyện các thì quá khứ: threw a tantrum, had a tantrum
  • So sánh với từ đồng nghĩa: outburst, meltdown
  • Giữ giọng điệu trung lập khi mô tả hành vi
  • Luyện các tình huống người lớn và trẻ em khác nhau
  • Luyện cách làm dịu và diễn đạt sau cơn thịnh nộ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tantrum'?

A.A sudden illness
B.A brief period of rain
C.A type of dessert
D.An uncontrolled outburst of anger and frustration
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'tantrum' used correctly?

A.She enjoyed a delicious tantrum for dessert.
B.The flowers bloomed after a tantrum of sunshine.
C.He threw a tantrum when he didn't get his way.
D.They went for a walk during the tantrum.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'tantrum'?

A.Joy
B.Meltdown
C.Laughter
D.Peace
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tantrum'?

A.Calmness
B.Whisper
C.Patience
D.Acceptance
Bước 5: Thành thạo

When can you witness a 'tantrum' in real life?

A.At a library where people are quietly reading
B.During a peaceful meditation session
C.In a playground when a child doesn't want to leave
D.At a concert with soothing music

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ