tarnish - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'tartern' từ tiếng Anh trung cổ có nghĩa là 'trở nên xỉn màu'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ → tiếng Pháp cổ → Latin. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thìa bạc sáng bóng dần dần trở nên xỉn màu trong ngăn kéo, tượng trưng cho cách mà danh tiếng có thể mất đi sự lấp lánh theo thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, tarnish có nghĩa là làm mất đi độ bóng của một vật, đặc biệt là kim loại, hoặc làm tổn hại danh dự của ai đó, làm ô uế sự trong sáng của thứ gì đó. Là động từ, nó có ba nghĩa chính: làm mất đi sự sáng bóng của kim loại; làm tổn hại uy tín và danh tiếng; làm ô nhiễm sự tinh khiết của một thứ. Danh từ ít gặp nhưng chỉ lớp oxit bám trên kim loại hoặc sự ô uế danh dự. Cụm từ đi kèm: tarnish a reputation, tarnish the shine, tarnish purity.
Với người Việt, tarnish được dùng cho cả sự mất bóng và tổn hại danh dự. Người học hay bỏ qua ý nghĩa tiêu cực khi dùng ở nghĩa bóng.
What does the word 'tarnish' mean?
Identify the correct usage of the word 'tarnish' in a sentence.
Which word is most similar to 'tarnish'?
What is the opposite of 'tarnish'?
Can you think of a real-life context where something gets affected negatively over time?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật