temporarily - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: gốc temporary, hậu tố -ly. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh temporarius, từ tempus thời gian, qua tiếng Pháp cổ temporaire, vào tiếng Anh là temporary; trạng từ temporarily được hình thành bằng cách thêm hậu tố -ly. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cửa hàng tạm thời đóng cửa và chiếc đồng hồ cho thấy một khoảng thời gian ngắn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi mở cửa một chút và move sự chú ý vào căn phòng, đẩy ánh sáng sang nét mềm. Tôi hạ thermostat xuống một cấp và cài nó temporarily cho lúc này, temporarily. Tôi nắm chặt cảm giác kiểm soát và không khí dần thay đổi. Hành động nhỏ này trở thành thói quen khi cần phản ứng nhanh.
Temporarily là adverb dùng để chỉ một thời gian ngắn, không phải vĩnh viễn. Nó diễn đạt trạng thái tạm thời hoặc biện pháp ngắn hạn. Ví dụ: temporarily closed có nghĩa là đóng cửa tạm thời. Nó đối lập với permanently và gợi ý rằng sự thay đổi sẽ đến. Trong tiếng Anh, temporar y ly tạo thành trạng từ và thường bổ nghĩa cho động từ hoặc cụm động từ. Người học thường nhầm lẫn giữa tạm thời và vĩnh viễn hoặc đặt từ này ở vị trí không phù hợp trong câu.
Tiếng Việt thường dùng tạm thời hoặc trong thời gian ngắn; người học có thể dịch trực tiếp temporarily thành tạm thời và gặp nhầm lẫn về vị trí trong câu.
What is the meaning of the word 'temporarily'?
In which sentence is 'temporarily' used correctly?
Which is a synonym of 'temporarily'?
What is the opposite of 'temporarily'?
In what situation might something be temporarily unavailable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật