LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

temporarily - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

temporarily Ý nghĩa của Từ

  • tạm thời
  • trong một thời gian ngắn
  • không phải vĩnh viễn
Illustration for this word

temporarily Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

temporarily Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛm.pəˌrɪə.li/
Mỹ /ˈtɛm.pəˌrɛr.i.li/
Tiết
temporarily

temporarily Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: gốc temporary, hậu tố -ly. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh temporarius, từ tempus thời gian, qua tiếng Pháp cổ temporaire, vào tiếng Anh là temporary; trạng từ temporarily được hình thành bằng cách thêm hậu tố -ly. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cửa hàng tạm thời đóng cửa và chiếc đồng hồ cho thấy một khoảng thời gian ngắn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi mở cửa một chút và move sự chú ý vào căn phòng, đẩy ánh sáng sang nét mềm. Tôi hạ thermostat xuống một cấp và cài nó temporarily cho lúc này, temporarily. Tôi nắm chặt cảm giác kiểm soát và không khí dần thay đổi. Hành động nhỏ này trở thành thói quen khi cần phản ứng nhanh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Temporarily là adverb dùng để chỉ một thời gian ngắn, không phải vĩnh viễn. Nó diễn đạt trạng thái tạm thời hoặc biện pháp ngắn hạn. Ví dụ: temporarily closed có nghĩa là đóng cửa tạm thời. Nó đối lập với permanently và gợi ý rằng sự thay đổi sẽ đến. Trong tiếng Anh, temporar y ly tạo thành trạng từ và thường bổ nghĩa cho động từ hoặc cụm động từ. Người học thường nhầm lẫn giữa tạm thời và vĩnh viễn hoặc đặt từ này ở vị trí không phù hợp trong câu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Temporarily 表示短期、非永久。2) 常修飾動詞或動詞片語。3) 與 permanent 對比,表示可能變化。4) 適用於描述暫時性解決方案或短期計畫。5) 避免把它當成永久的意思。

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Temporarily không có nghĩa là mãi mãi; nó là tạm thời.
  • Nó thường chỉnh sửa động từ hoặc cụm động từ, không phải danh từ.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay bằng 'một thời gian' ngắn.
  • Nó không chỉ mô tả quá khứ mà còn mô tả trạng thái hiện tại.
  • Dễ bị nhầm với vĩnh viễn trong ngữ cảnh trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng tạm thời hoặc trong thời gian ngắn; người học có thể dịch trực tiếp temporarily thành tạm thời và gặp nhầm lẫn về vị trí trong câu.

Mẹo Học

  • 1) Kết hợp tempora rily với các cụm từ như trong thời gian ngắn hoặc tạm thời để làm nổi bật tính tạm thời.
  • 2) Đảm bảo ngữ cảnh thực sự mang nghĩa tạm thời, không phải vĩnh viễn.
  • 3) Đặt temporarily trước động từ hoặc cụm động từ nó bổ nghĩa.
  • 4) So sánh với hiện tại để chọn sắc thái phù hợp.
  • 5) Dùng từ đồng nghĩa như tạm thời khi phù hợp.
  • 6) Luyện tập với các collocation phổ biến để nói tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'temporarily'?

A.Permanently
B.Momentarily
C.Swiftly
D.Occasionally
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'temporarily' used correctly?

A.She decided to permanently move to a new city.
B.Sarah occasionally visits her grandmother.
C.He quickly finished the task.
D.The store will temporarily close for renovations.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'temporarily'?

A.Forever
B.Temporarily
C.Permanently
D.Occasionally
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'temporarily'?

A.Swiftly
B.Occasionally
C.Permanently
D.Momentarily
Bước 5: Thành thạo

In what situation might something be temporarily unavailable?

A.A mountain standing tall.
B.A river flowing continuously.
C.A store closing for a holiday.
D.A desert with no water ever.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Workplace Meeting: Coastal Survey and Remediation

Workplace Meeting

2026.03.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Filing a Travel Insurance Claim After Unrest

Travel Insurance

2026.02.09 · 1:35 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Guide and Visitor Discuss a Controversial Exhibition

Art & Museums

2026.01.16 · 1:30 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ