LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

territorial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

territorial Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một vùng đất cụ thể
  • bao gồm kiểm soát hoặc quyền sở hữu đất
  • thuộc về một khu vực hoặc lãnh thổ cụ thể
Illustration for this word

territorial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

territorial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌtɛrɪˈtɔːrɪəl/
Mỹ /ˌtɛrɪˈtɔriəl/
Tiết
territorial

territorial Từ nguyên của Từ

(a) ter- (tiền tố) + lãnh thổ (gốc) từ tiếng Latin 'territorium'; (b) Xuất phát từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ 'territorial' rồi đến tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một bản đồ nơi mỗi lãnh thổ có màu sắc rực rỡ riêng, thể hiện cảm giác sở hữu và niềm tự hào mà một người có về mảnh đất của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Territorial mô tả điều gì liên quan đến một lãnh thổ hoặc quyền kiểm soát lãnh thổ đó. Thường gặp trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý như tranh chấp lãnh thổ, vùng biển thuộc chủ quyền và sự toàn vẹn lãnh thổ. Có thể ám chỉ phạm vi quyền lực của chính quyền địa phương hoặc khu vực. Điều quan trọng là phân biệt với từ 'lokal' hay 'địa phương' khi học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định các collocations phổ biến: quyền territorial, toàn vẹn lãnh thổ, tranh chấp lãnh thổ, vùng biển thuộc chủ quyền, quản lý territoriale. Phân biệt territorial với local/ khu vực khi mô tả phạm vi hoặc biên giới. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hiệp ước, hiến pháp, luật quốc tế. Luyện tập với câu mẫu và thẻ ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu territorial chỉ mang nghĩa địa phương/địa phương và bỏ qua yếu tố biên giới
  • Nhầm lẫn giữa territorial và regional về phạm vi quyền lực
  • Dùng territorial như danh từ thay vì tính từ
  • Sử dụng cho khu vực phi chủ quyền hoặc phi pháp lý
  • Quên mất sự khác biệt giữa territorial và local khi nói về luật/quyền

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần hiểu territorial liên quan tới chủ quyền và biên giới, và phân biệt với từ địa phương mang nghĩa gần gũi.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: toàn vẹn lãnh thổ, vùng biển thuộc chủ quyền
  • So sánh với local/regional
  • Sử dụng bản đồ để hình dung biên giới
  • Luyện tập với quyền và yêu cầu lãnh thổ
  • Đọc văn bản pháp lý để thấy cách dùng
  • Tạo thẻ ghi nhớ với câu ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'territorial'?

A.Related to defense
B.Relating to behavior towards others regarding an area
C.Related to land ownership
D.Relating to food distribution
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'territorial' correctly?

A.The dog was territorial, barking loudly to protect its space.
B.The territorial plant grows in the sun.
C.She wrote a territorial essay about her vacation.
D.He was territorial when he borrowed my pen.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'territorial'?

A.Defensive
B.Protective
C.Aggressive
D.Hostile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'territorial'?

A.Sharing
B.Free
C.Welcoming
D.Open
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of someone being territorial?

A.A cat hisses at a stranger who invades its personal space.
B.A person allows their friend to borrow their car.
C.A teacher shares classroom resources with other instructors.
D.A neighbor helps another neighbor with yard work.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ