thereafter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
thereafter = there + after; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cấp → tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng thời gian nơi có điều gì đó quan trọng xảy ra và thereafter đánh dấu sự bắt đầu hoặc thay đổi mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên tay nắm và đẩy mở, các đồ vật dần move. Tôi hít thở đều, điều chỉnh lực và cảm thấy nỗ lực tăng lên theo sự thay đổi. Thereafter tôi đặt vật cuối cùng vào đúng vị trí và set một trật tự mới. Tôi tiếp tục duy trì nhịp điệu, nhận ra động tác nhỏ này sẽ dẫn đường cho phần sau.
thereafter được dùng để chỉ khoảng thời gian sau một sự kiện đã biết, nhấn mạnh rằng kể từ thời điểm đó một trạng thái hoặc hành động tiếp tục kéo dài cho đến sau này. Thường gặp trong văn bản trang trọng và kể chuyện để chỉ các hệ quả, kết quả hoặc thói quen kéo dài sau thời điểm được nhắc đến. Ví dụ: anh ấy chuyển đến nơi khác và thereafter dành thời gian cho gia đình.
Thereafter mang tính trang trọng và kể chuyện; người học có thể lạm dụng nó hoặc đặt nó ở vị trí không tự nhiên. Hãy coi đó như dấu hiệu cho một giai đoạn mới kéo dài.
What is the meaning of the word 'thereafter'?
Select the sentence where 'thereafter' is used correctly.
Which word is most similar to 'thereafter'?
What is the opposite of 'thereafter'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'thereafter'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật