LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

this - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

this Ý nghĩa của Từ

  • được sử dụng để chỉ một điều hoặc người cụ thể
  • chỉ ra thời gian hoặc tình huống cụ thể
  • được dùng để nhấn mạnh hoặc đối chiếu
Illustration for this word

this Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

this Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ðɪs/
Mỹ /ðɪs/
Tiết
this

this Từ nguyên của Từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ðis', kết hợp giữa tiền tố chỉ định 'thi-' và gốc 'is'. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng giữa đám đông và giơ tay lên để chỉ vào vật cụ thể mà bạn muốn mọi người nhìn thấy, nói 'cái này!'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em giơ tay và nâng một món đồ, di chuyển nó vài centimetri về phía trước rồi đặt vào vị trí thoải mái trong tầm nhìn. Em điều chỉnh ngón tay và đẩy nhẹ để nó move đúng chỗ. Em cảm nhận sự chú ý căng lên và thốt ra 'this' để chỉ món đồ em đang chọn. Trong cuộc sống hàng ngày, hành động nhỏ này và từ ấy giúp em xác định rõ món đồ cụ thể mà mình muốn nói tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, các từ chỉ định như 'này' có vai trò gần như 'this' ở tiếng Anh, nhưng ngữ pháp Việt thường không biến đổi theo giới tính hay số. Người học hay dùng 'this' cho mọi thứ gần, nhưng trong tiếng Việt bạn sẽ dùng 'này' cho danh từ gần và 'đó' cho danh từ xa. Cố gắng bỏ qua thói quen trực quan phụ thuộc vào tiếng Anh và chú ý tới bối cảnh. Hạn chế phổ biến là dùng 'this' quá nhiều ở câu trả lời ngắn, thay vào đó hãy dùng danh từ đi kèm hoặc tránh lặp lại. Thực hành với các cụm từ quen thuộc sẽ giúp nắm bắt trực quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong tiếng Việt, các từ chỉ định như 'này' có vai trò gần như 'this' ở tiếng Anh, nhưng ngữ pháp Việt thường không biến đổi theo giới tính hay số.
  • Người học hay dùng 'this' cho mọi thứ gần, nhưng trong tiếng Việt bạn sẽ dùng 'này' cho danh từ gần và 'đó' cho danh từ xa.
  • Cố gắng bỏ qua thói quen trực quan phụ thuộc vào tiếng Anh và chú ý tới bối cảnh.
  • Hạn chế phổ biến là dùng 'this' quá nhiều ở câu trả lời ngắn, thay vào đó hãy dùng danh từ đi kèm hoặc tránh lặp lại.
  • Thực hành với các cụm từ quen thuộc sẽ giúp nắm bắt trực quan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa this và that do distance, dẫn tới dùng sai.
  • Quên rằng this có thể đứng trước danh từ; đôi khi nó phải có danh từ đi kèm.
  • Khi danh từ gần ở dạng số nhiều, phải dùng these.
  • Dễ bỏ qua yếu tố nhấn mạnh của 'this' khi nói.
  • Dịch thẳng từ tiếng Anh sang tiếng Việt dễ gây nhầm lẫn về ngữ điệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ chỉ định gần như 'này' phụ thuộc vào ngữ cảnh và vị trí danh từ; cần luyện cách dùng sao cho tự nhiên.

Mẹo Học

  • Thực hành các tình huống với đồ vật gần trong đời sống hàng ngày
  • Ghép this với danh từ phổ biến (this sách)
  • Lắng nghe nhấn mạnh trong câu như This is…
  • Phân biệt giữa this và these cho gần/đúng số nhiều
  • Sử dụng this trong câu hỏi và trả lời để xác nhận hiểu biết
  • Ghi âm câu của bạn và so sánh với ví dụ đúng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'this'?

A.Nearby
B.Unknown
C.Current
D.Opposite
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'this' used correctly?

A.He live in this apartment
B.This is my friend dog
C.I like this book
D.She is very good at this
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'this'?

A.These
B.Here
C.That
D.Now
Bước 4: Từ trái nghĩa

Can you provide a real-life context in which 'this' would be used?

A.Explaining a historical event
B.Ordering food at a restaurant
C.Giving directions to a friend
D.Talking about future plans
Bước 5: Thành thạo

Now, create a sentence using the word 'this'.

A.I saw a movie yesterday
B.The cat is sleeping
C.I am interested in this topic
D.She plays the piano

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ