thrall - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: 'thrall' (tiếng Bắc Âu cổ có nghĩa là 'nô lệ'); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Bắc Âu cổ 'þræll' → tiếng Anh Trung đại 'thrall'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một phòng ngai vàng thời trung cổ, nơi một vị vua cầm giữ một thrall, biểu trưng cho sự thống trị của quyền lực và sự chinh phục, gợi lên cảm giác bị trói buộc và bất lực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThrall là từ ngữ cổ mang nghĩa một người bị nô lệ hoặc ở dưới sự kiểm soát của người khác, hoặc là một trạng thái nô dịch và bị thống trị. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết lịch sử hoặc tiểu thuyết fantasy, còn trong tiếng Anh thông thường hiếm dùng. Cụm từ 'in thrall to' nhấn mạnh sự phụ thuộc và mất tự chủ. Nguồn gốc từ Old Norse thræll, nghĩa là nô lệ; thrall khác với enthrall ở cách dùng và ngữ điệu cổ điển.
Đối với người Việt, thrall là thuật ngữ cổ mang nghĩa bị nô lệ hoặc bị thống trị; ngôn ngữ hiện đại khó gặp. Cần phân biệt với enthrall (làm cho say mê).
What is the meaning of the word 'thrall'?
Which sentence uses 'thrall' correctly?
Which word is most similar to 'thrall'?
What is the opposite of 'thrall'?
Can you think of a real-life context where someone might feel 'thrall'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật