LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thrall - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thrall Ý nghĩa của Từ

  • một người trong tình trạng nô lệ
  • trạng thái phục vụ hoặc bị chinh phục
  • người dưới quyền lực của người khác
Illustration for this word

thrall Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thrall Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θrɔːl/
Mỹ /θrɔl/
Tiết
thrall

thrall Từ nguyên của Từ

Rễ: 'thrall' (tiếng Bắc Âu cổ có nghĩa là 'nô lệ'); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Bắc Âu cổ 'þræll' → tiếng Anh Trung đại 'thrall'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một phòng ngai vàng thời trung cổ, nơi một vị vua cầm giữ một thrall, biểu trưng cho sự thống trị của quyền lực và sự chinh phục, gợi lên cảm giác bị trói buộc và bất lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thrall là từ ngữ cổ mang nghĩa một người bị nô lệ hoặc ở dưới sự kiểm soát của người khác, hoặc là một trạng thái nô dịch và bị thống trị. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết lịch sử hoặc tiểu thuyết fantasy, còn trong tiếng Anh thông thường hiếm dùng. Cụm từ 'in thrall to' nhấn mạnh sự phụ thuộc và mất tự chủ. Nguồn gốc từ Old Norse thræll, nghĩa là nô lệ; thrall khác với enthrall ở cách dùng và ngữ điệu cổ điển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Thrall là từ vựng cổ; không phải động từ.
  • - Giọng điệu cổ kính và văn học, thường gặp trong sử thi hoặc fantasy.
  • - Dùng in thrall to hoặc held in thrall by để diễn đạt sự bị chi phối.
  • - Hãy phân biệt với enthrall (làm cho say mê).
  • - Dạng số nhiều thralls hiếm gặp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng thrall giống slave trong tiếng Anh hiện đại.
  • Dùng thrall như động từ.
  • Nhầm thrall với enthrall.
  • Tin rằng thrall chỉ nói về người, không phải tình trạng.
  • Tin thrall phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, thrall là thuật ngữ cổ mang nghĩa bị nô lệ hoặc bị thống trị; ngôn ngữ hiện đại khó gặp. Cần phân biệt với enthrall (làm cho say mê).

Mẹo Học

  • Kết nối thrall với bối cảnh lịch sử hoặc fantasy để nhớ ngữ vực.
  • Dùng thrall như danh từ, không phải động từ.
  • in thrall to thể hiện phụ thuộc mạnh, không phải ngưỡng mộ.
  • Phân biệt thrall với enthrall (làm cho say mê).
  • Thuật ngữ văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'thrall'?

A.A state of being enslaved or under the control of something
B.A type of footwear worn in winter
C.A large bird known for its wisdom
D.A type of dance originating from Spain
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'thrall' correctly?

A.She felt a thrall of confusion when he explained the complex theory.
B.The children were in thrall to the magician's mesmerizing tricks.
C.He wore a thrall that enhanced his physical abilities.
D.They danced in thrall at the summer festival.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'thrall'?

A.Celebration
B.Bondage
C.Freedom
D.Independence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'thrall'?

A.Enslavement
B.Domination
C.Liberation
D.Captivity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel 'thrall'?

A.A person who is captivated by a powerful speaker at a conference.
B.Someone enjoying a sunny day at the beach with friends.
C.A family celebrating a birthday with cake and games.
D.A student studying hard for an upcoming test.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ