LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

throng - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

throng Ý nghĩa của Từ

  • một đám đông đông đúc
  • tập hợp với số lượng lớn
  • lấp đầy hoặc chiếm một không gian một cách dày đặc
Illustration for this word

throng Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

throng Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θrɒŋ/
Mỹ /θrɔŋ/
Tiết
throng

throng Từ nguyên của Từ

'throng' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þringan', nghĩa là 'ép chặt lại'. Nguồn gốc lịch sử bắt nguồn từ tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một khu chợ nhộn nhịp, nơi mọi người chen chúc lại với nhau, tạo thành một biển khuôn mặt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Throng là danh từ chỉ một đám đông lớn và dày đặc; động từ mang ý nghĩa tập hợp thành đám đông hoặc lấp đầy một không gian một cách dense. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ þringan, nghĩa là ép lại. Trong tiếng Anh hiện đại, ta hay gặp ví dụ 'a throng of commuters' hoặc 'the square was thronged with visitors', truyền tải sự đông đúc và nhộn nhịp. Thường dùng cho người; không hay dùng cho vật vô tri. Sắc thái nhấn mạnh mật độ và sự chuyển động của đám đông, mang tính hình ảnh hơn so với từ đồng nghĩa khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng throng làm danh từ để chỉ một đám đông dense; làm động từ để chỉ tụ tập đông đúc hoặc lấp đầy một không gian.
  • Thường dùng cho người, không cho đồ vật vô tri.
  • Số nhiều: throngs.
  • Cấu trúc bị động: was thronged with/by.
  • Sự khác biệt: nhấn mạnh mật độ và sự di chuyển so với crowd.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • throng thường dùng cho người, không cho đồ vật vô tri.
  • không chỉ là từ đồng nghĩa với crowd; nhấn mạnh mật độ và động lực.
  • Ở hiện tại đơn, 'the streets throng' hiếm gặp; dùng bị động hoặc cấu trúc khác.
  • Dạng số nhiều là throngs.
  • Âm hưởng mạnh mẽ, hình ảnh hơn so với 'crowd'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, throng nghe nhấn mạnh mật độ và động lực, nghe có phần văn chương so với crowd bình thường.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt danh từ và động từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Chú ý dạng bị động (was thronged by).
  • Kết hợp throng với các đám đông cụ thể (a throng of protesters, commuters).
  • Số nhiều là throngs; không phải thronge s.
  • Dùng be thronged with/by để miêu tả hoạt động quanh một địa điểm.
  • So sánh với crowd để nắm rõ sắc thái mật độ và chuyển động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'throng'?

A.A type of flower
B.A type of bird
C.A large body of water
D.A group of people
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'throng' used correctly?

A.A throng of tourists flooded the streets.
B.She planted a throng in her garden.
C.The throng chirped happily in the trees.
D.He caught a throng of fish in the river.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'throng'?

A.Handful
B.Scattered
C.Solitary
D.Empty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'throng'?

A.Crowded
B.Abundant
C.Sparse
D.Packed
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to see a 'throng'?

A.During a music concert
B.At a quiet park
C.In a library
D.On a deserted island

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order in an Airy Restaurant

Restaurant Order

2026.03.26 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ