thrust - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
thrust = th + rust; tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ thúc kiếm về phía trước để tấn công trong trận chiến, thể hiện cả hành động thể chất và quyết liệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThrust là một động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là đẩy thứ gì đó đột ngột hoặc dữ dội, hoặc gây sức ép lên một vật ở phía trước. Là danh từ, nó chỉ hành động đẩy mạnh hoặc lực đẩy chính nó, thường mô tả một động tác bất ngờ trong trận đấu, phương tiện hoặc một hành động thể thao. Nguồn gốc của từ vượt từ tiếng Anh cổ qua tiếng Anh Trung cổ và đến tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh cổ điển là một hiệp sĩ đẩy kiếm về phía trước khi tấn công, vừa thể hiện hành động vật lý vừa tính hung hăng.
Thrust nhấn mạnh một đẩy hoặc chọc theo hướng; người học tiếng Anh cần phân biệt giữa đẩy vật lý và ý nghĩa ẩn dụ (những ý chính của lập luận).
What is the meaning of 'thrust'?
In which sentence is 'thrust' used correctly?
Which word is a synonym of 'thrust'?
Which word is an antonym of 'thrust'?
How would you use 'thrust' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật