timber - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'timber' từ tiếng Anh cổ, từ phương ngữ Germanic 'dimbaz' (nghĩa là 'cây'); (b) Xuất phát qua tiếng Pháp cổ từ tiếng Latinh 'timberia'; (c) Hãy tưởng tượng một cái cây to lớn, vững chãi, như một biểu tượng của sức mạnh và tài nguyên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nhấc một thanh timber lên và đặt nó lên bàn làm việc, cảm thấy trọng lượng chuyển động trong cánh tay. I adjust tư thế, quay cổ tay và đẩy nó cho nó nằm thẳng với khung. Vân gỗ và tiếng rắn của nó cho tôi biết đây là gỗ dùng để xây dựng— một vật liệu chắc chắn để làm tường hoặc khung; tôi cũng nhận ra nguồn gốc từ một khu rừng, một nguồn lực. Qua hành động này, ý nghĩa của timber dần hiện ra trong lòng bàn tay.
Timber là danh từ chỉ gỗ được dùng cho xây dựng, mộc dụng hoặc làm đồ thủ công, thường được bán ở dạng ván, xẻ hoặc thanh. Nó cũng có thể chỉ đến cây gỗ hoặc một khu rừng có thể khai thác. Ý nghĩa bóng, timber mô tả chất lượng hoặc loại vật liệu hoặc nguồn lực có sẵn, như timber tốt để chỉ vật liệu đáng tin cậy.
Người học thường nghĩ timber chỉ là gỗ; trong tiếng Anh timber còn có thể chỉ rừng và dùng ở nghĩa bóng về chất lượng hoặc nguồn lực.
What is the definition of 'timber'?
Which of the following sentences correctly uses the word 'timber'?
Which word is most similar to 'timber'?
What is the opposite of 'timber'?
Can you think of a real-life context where the word 'timber' would be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật