LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

timidity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

timidity Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái nhút nhát hoặc sợ hãi; thiếu can đảm khi đối mặt thử thách
  • xu hướng nhút nhát hoặc do dự, tránh rủi ro
  • thái độ thận trọng, e dè vì thiếu tự tin
Illustration for this word

timidity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

timidity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɪˈmɪdɪti/
Mỹ /tɪˈmɪdɪti/
Tiết
timidity

timidity Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: gốc timid (nhút nhát) + hậu tố -ity để hình thành timidity. timid xuất phát từ tiếng Latinh timidus. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh timidus → timiditas → Pháp cổ timidité → tiếng Anh timidity. Hình ảnh ghi nhớ: một con chuột con nhút nhát đang nhìn từ sau một góc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Timidity nói đến trạng thái hoặc phẩm chất của sự nhút nhát hoặc sợ hãi, đặc biệt khi đối mặt với thách thức mới, rủi ro hoặc đối đầu. Nó thường gắn với thận trọng và do dự hơn là nhát gan rõ ràng, nhưng nó có thể giới hạn cơ hội nếu trở nên dai dẳng. Trong nói hàng ngày, timidity mô tả khuynh hướng co lại và tránh nói khi họp, thử hoạt động mới hoặc chấp nhận rủi ro. Timidity đối lập với sự táo bạo hay tự tin, nhưng nó có thể phản ánh phán đoán thận trọng trong tình huống nguy hiểm. Người học nên phân biệt timidity với shy và nỗi sợ bắt nguồn từ sang chấn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Xem Timidity là xu hướng, không phải khiếm khuyết cố hữu. 2. Phân biệt nhút nhát với sợ hãi tổng quát. 3. Dùng ngữ cảnh cụ thể để đánh giá khi do dự thận trọng là khôn ngoan. 4. Tập luyện tiếp xúc từ từ với những hoạt động sợ hãi để giảm nhút nhát. 5. Kết hợp Timidity với ngôn từ tự tin ở môi trường an toàn để tăng tự tin.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Timidity là sự nhút nhát và là khiếm khuyết cố hữu.
  • Timidity có nghĩa là sợ mọi rủi ro hoặc thử thách.
  • Luyện tập hay phơi nhiễm không cải thiện timidity.
  • Trong bất kỳ tình huống nào cũng không được lên tiếng.
  • Sự gan dạ là cách duy nhất để vượt qua timidity.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, timidity thường được hiểu như sự thận trọng xã hội hoặc dè dặt, không phải là thiếu phẩm chất. Người học nên phân biệt timidity với nhút nhát và với sợ hãi quá mức, vì nhiều ngữ cảnh đòi hỏi sự cân nhắc trước khi hành động.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến (nhút nhát đối mặt với nguy hiểm, nhút nhát khi nói chuyện).
  • Thực hành bài nói ngắn có chuẩn bị để giảm nỗi sợ nói trước đám đông.
  • Ghi âm và xem lại các lần trình bày để tiến bộ.
  • Kết hợp nhút nhát với ngôn ngữ tự tin ở môi trường an toàn.
  • Sử dụng đóng vai để từ từ làm quen với tình huống bị sợ.
  • Ghi nhật ký các thử thách nhỏ đã vượt qua để theo dõi tiến bộ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'timidity'?

A.Shyness
B.Courage
C.Strength
D.Joy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'timidity' correctly?

A.The teacher praised her for showing courage.
B.He danced confidently with timidity.
C.They laughed loudly at his timidity.
D.She approached the stage with timidity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'timidity'?

A.Trepidation
B.Boldness
C.Fearlessness
D.Bravery
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'timidity'?

A.Timidness
B.Cowardice
C.Intrepidity
D.Shyness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'timidity' be evident?

A.During a roller coaster ride
B.At a public speaking event
C.While playing a competitive sport
D.At a quiet library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ