LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tint - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tint Ý nghĩa của Từ

  • sắc thái màu
  • áp dụng màu nhẹ
  • một sự nhuộm nhẹ
Illustration for this word

tint Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tint Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɪnt/
Mỹ /tɪnt/
Tiết
tint

tint Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: tint < gốc 'tingere' (Latinh: nhuộm). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ 'tint' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi hoàng hôn với sắc hồng nhẹ nhàng trải trên bầu trời, nhuộm mọi thứ bằng sắc thái nhẹ nhàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tint là một màu nhẹ hoặc sắc thái thay đổi vẻ ngoài của một vật mà không che phủ hoàn toàn nó. Trong tiếng Anh thông dụng, bạn có thể nói về một tint xanh trên ảnh, một tint hồng ấm trong hoàng hôn, hoặc một chút tint xanh trên vải. Là động từ, tint có nghĩa là áp màu nhẹ và đồng đều, thường bằng cách thêm dye, lớp phủ hoặc bộ lọc. Tint thường được dùng trong nhiếp ảnh, mỹ phẩm, nhuộm tóc và thủy tinh để tạo hiệu ứng mềm mại và trong suốt. Lưu ý tint ngụ ý độ sáng thấp và tính trong suốt, khác với sơn đậm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: giữ tint ở mức nhẹ và bán trong suốt.
  • Tint ngụ ý độ sáng thấp và tính trong suốt, khác với sơn đậm.
  • Mô tả ảnh, kính hoặc vải bằng một sắc thái dịu.
  • Tint khác với shade ở mức độ sáng và độ trong suốt.
  • Luyện tập mô tả hoàng hôn với tint nhẹ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tint giống như shade.
  • Tint luôn che phủ toàn bộ.
  • Tint chỉ dùng cho tóc.
  • Tint chỉ dùng cho ảnh.
  • Tint và dye là như nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, tint thường được hiểu là màu nhẹ và bán trong suốt; dễ nhầm lẫn với từ shade hoặc dye và cho rằng nó luôn là màu sáng và không trong suốt.

Mẹo Học

  • Hãy coi tint như màu nhẹ và bán trong suốt.
  • Dùng tint để mô tả ảnh, kính hay vải với màu dịu.
  • Dạng tính từ 'tinted' phổ biến.
  • Tránh dùng tint cho màu quá đậm hoặc che phủ hoàn toàn.
  • So sánh tint vs shade: tint sáng hơn, trong suốt hơn.
  • Luyện mô tả một bức ảnh hoàng hôn với tint nhẹ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tint'?

A.A shade of color
B.A type of food
C.A musical instrument
D.A style of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tint' correctly?

A.The soup had a reddish tint of flavor.
B.He loves to tint the cookies before baking.
C.She decided to tint her hair a darker shade.
D.We will tint the grass green during the winter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tint'?

A.Plant
B.Coffee
C.Shade
D.Book
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tint'?

A.Bleach
B.Add
C.Remove
D.Fill
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a tint might be used?

A.She applied a light tint to the windows to reduce glare.
B.The room was painted in a vibrant yellow to brighten up the space.
C.The artist mixed colors to add a touch of hue to her painting.
D.They decided to change the color of the furniture.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ