LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tipsy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tipsy Ý nghĩa của Từ

  • hơi say
  • cảm giác nhẹ từ rượu
  • cảm thấy hơi choáng
Illustration for this word

tipsy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tipsy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɪpsi/
Mỹ /ˈtɪpsi/
Tiết
tipsy

tipsy Từ nguyên của Từ

Gốc: tip + -sy. Nguồn gốc: tiếng Anh Trung cổ từ tiếng Pháp cổ, phản ánh sự say nhẹ ảnh hưởng đến cân bằng. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người tại một bữa tiệc vui vẻ, hơi lắc lư khi cầm ly, thể hiện cảm giác 'hơi say'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tipsy là từ mô tả trạng thái say nhẹ, không phải say quá. Thông thường gợi lên không khí thư giãn, cảm giác ấm áp và vặn vẹo nhẹ sau khi uống vài ly rượu. Dùng trong đối thoại thông thường, khi ai đó nói họ cảm thấy tipsy sau một bữa uống, vẫn nói được, cười được và tiếp tục trò chuyện. Từ này mang sắc thái thân mật, vui vẻ, không mang nghĩa nghiêm trọng như say rượn nặng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong lời nói thông thường. Không áp dụng cho say rượu nặng. Gợi ý sự thoải mái xã hội, không phải mất kiểm soát. Thường đi kèm với feel hay am. Tránh dùng trong văn bản formal hoặc y khoa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tipsy đồng nghĩa với say hoàn toàn
  • Tipsy lúc nào cũng ầm ĩ
  • Phải uống nhiều mới được tipsy
  • Tipsy mô tả trạng thái cơ thể, không tâm trạng
  • Có thể dùng ở văn bản trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tipsy là thuật ngữ thân mật cho say nhẹ. Người học thường nhầm với drunk hoặc buzzed và dùng ở các hoàn cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Hãy xem tipsy như trạng thái nhẹ mang tính xã hội
  • So sánh với buzzed và drunk để chọn từ phù hợp
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật
  • Kết hợp với feel, am hoặc getting
  • Luyện tập với các tình huống tiệc tùng
  • Ghi nhớ sắc thái thoải mái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'tipsy' mean?

A.Very sad
B.Slightly drunk
C.Completely sober
D.Extremely angry
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tipsy' correctly?

A.She felt tipsy after only one drink.
B.He was tipsy because he was tired.
C.The tipsy cat ran up the tree.
D.They were tipsy because it was raining.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tipsy'?

A.Intoxicated
B.Happy
C.Hungry
D.Tired
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tipsy'?

A.Sober
B.Happy
C.Excited
D.Angry
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel tipsy?

A.When they just finished a big project at work.
B.After enjoying a few glasses of wine at a dinner party.
C.While reading a book at home.
D.When they are running a marathon.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ