toaster - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc toast + hậu tố -er. (b) Nguồn gốc lịch sử: toast từ tiếng Pháp cổ tost, sau đó được tiếng Anh chấp nhận từ thế kỷ XIV; toaster hình thành vào thế kỷ XIX. (c) Hình ảnh ký ức: hãy hình dung một máy nướng bánh mỳ rực vàng, bật công tắc và bánh mì phồng lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQToaster là một thiết bị điện trong bếp dùng để làm nâu và hâm nóng lát bánh mì, bánh mỳ nướng và các loại bánh mì khác, thường có các khe kim loại và khay đỡ. Quá trình nướng diễn ra nhanh và thường có các mức nâu sáng, vừa hoặc đậm. Từ toaster dựa trên toast + -er, nghĩa là người/ vật làm toast. Ngoài ra, ở một số dịp trang trọng, toaster cũng có thể chỉ người đứng ra nâng ly chúc mừng. Trong giao tiếp hàng ngày, ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa được dùng.
Tiếng Việt phân biệt nghĩa toaster thành công cụ bếp hoặc người đề nghị nâng ly; dựa vào ngữ cảnh để hiểu.
What is the meaning of the word 'toaster'?
Choose the correct usage of the word 'toaster' in a sentence.
Which word is most similar to 'toaster'?
What is the opposite of 'toaster'?
Can you think of a real-life context where a toaster might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật