LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

toaster - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

toaster Ý nghĩa của Từ

  • Máy nướng bánh mì, một thiết bị điện để nướng bánh mì.
  • Một người phát lời chúc mừng trong bữa tiệc.
Illustration for this word

toaster Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

toaster Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtəʊstə/
Mỹ /ˈtoʊstər/
Tiết
toaster

toaster Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc toast + hậu tố -er. (b) Nguồn gốc lịch sử: toast từ tiếng Pháp cổ tost, sau đó được tiếng Anh chấp nhận từ thế kỷ XIV; toaster hình thành vào thế kỷ XIX. (c) Hình ảnh ký ức: hãy hình dung một máy nướng bánh mỳ rực vàng, bật công tắc và bánh mì phồng lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Toaster là một thiết bị điện trong bếp dùng để làm nâu và hâm nóng lát bánh mì, bánh mỳ nướng và các loại bánh mì khác, thường có các khe kim loại và khay đỡ. Quá trình nướng diễn ra nhanh và thường có các mức nâu sáng, vừa hoặc đậm. Từ toaster dựa trên toast + -er, nghĩa là người/ vật làm toast. Ngoài ra, ở một số dịp trang trọng, toaster cũng có thể chỉ người đứng ra nâng ly chúc mừng. Trong giao tiếp hàng ngày, ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa được dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa: thiết bị nhà bếp và người đề nghị nâng ly chúc mừng.
  • Trong ngữ cảnh lễ nghi, dùng từ vựng liên quan đến chúc mừng: chúc, chủ lễ, nâng ly.
  • Trong bếp dùng thuật ngữ như phích cắm, dây điện, thiết lập, nâu.
  • Chú ý phát âm: toaster vs toast.
  • Yêu cầu làm rõ ý nghĩa khi ngữ cảnh không rõ.
  • Luyện tập các đoạn đối thoại ngắn có hai nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Máy nướng có thể làm mọi thứ mà không cần cài đặt.
  • Nướng càng đen càng tốt cho máy nướng.
  • Chỉ dùng cho bánh mì, không thể nướng bánh mì vòng hay bánh muffin.
  • Máy nướng luôn popping đúng giờ.
  • Không cần cấp nguồn điện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt nghĩa toaster thành công cụ bếp hoặc người đề nghị nâng ly; dựa vào ngữ cảnh để hiểu.

Mẹo Học

  • Phân biệt ý nghĩa bằng ngữ cảnh: bếp hoặc lễ.
  • Học các. cụ động từ phổ biến với toaster và toast.
  • Luyện hội thoại ngắn chuyển đổi giữa hai nghĩa.
  • Luyện phát âm: toaster vs toast.
  • Sử dụng hình ảnh để liên kết các nghĩa.
  • Tạo một từ điển nhỏ: toastmaster, cheers.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'toaster'?

A.An electric mixer for dough
B.A type of kitchen table
C.A device for heating bread
D.A container for storing bread
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'toaster' in a sentence.

A.I like my bread crunchy, so I always use the toaster.
B.He put his drink on the toaster.
C.She reads a book next to the toaster.
D.The toaster flew into the air.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'toaster'?

A.Grill
B.Oven
C.Coffee maker
D.Microwave
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'toaster'?

A.Freezer
B.Cold storage
C.Refrigerator
D.Blender
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a toaster might be used?

A.He always enjoys his breakfast cereal in the morning.
B.In the kitchen, bread was perfectly browned.
C.They prepared a huge dinner but forgot to make toast.
D.She decided to heat the bagel for a better taste.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ