LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

touchy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

touchy Ý nghĩa của Từ

  • nhạy cảm hoặc dễ bị xúc phạm
  • cảm xúc và có xu hướng phàn nàn
  • nhạy cảm quá mức với chỉ trích
Illustration for this word

touchy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

touchy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʌtʃi/
Mỹ /ˈtʌtʃi/
Tiết
touchy

touchy Từ nguyên của Từ

touchy = touch + -y; từ tiếng Pháp cổ 'touchier' = chạm → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó phản ứng quá mức với một cái chạm nhẹ, như một chiếc lông vũ đang làm ngứa da họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

touchy mô tả một người dễ bị xúc phạm, nhạy cảm với phê bình, hay than phiền và dễ nổi nóng. Nó cũng có thể chỉ một tình huống nhạy cảm, cần xử lý cẩn trọng. Nguồn gốc từ touch + -y, nghĩa bóng là 'dễ bị chạm' hay dễ bị tác động. Trong tiếng Việt, từ này mang nghĩa tiêu cực; dùng với người thân mật mới bớt thù địch. Học viên nên chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để không làm người nghe tổn thương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để mô tả người, không phải vật
  • Chú ý giọng điệu; touchy có thể nghe như quy trách
  • So sánh với nhạy cảm hoặc dễ bị xúc phạm khi phù hợp
  • Tránh lạm dụng
  • Với chủ đề nhạy cảm, hãy dùng 'chủ đề delicate' thay cho mô tả người

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mô tả người, không mô tả tình huống
  • Người dễ bị xúc phạm không phải luôn có tính nhút nhát
  • Không liên quan đến chạm thể chất
  • Không phải lúc nào cũng xúc phạm người khác
  • Phụ thuộc ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, touchy mang nghĩa người dễ bị xúc phạm và phản ứng quá mức với lời phê bình. Ngữ điệu và ngữ cảnh rất quan trọng để hiểu đúng mức độ tiêu cực của từ này.

Mẹo Học

  • Nhớ nghĩa căn bản: dễ bị xúc phạm, dễ bị kích động emotion.
  • So sánh với từ ngữ đồng nghĩa như nhạy cảm hay tế nhị.
  • Khi diễn đạt người, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Chú ý ngữ điệu và bối cảnh.
  • Dùng cách diễn đạt thay thế như 'dễ bị xúc phạm' khi phù hợp.
  • Đọc ví dụ để phân biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'touchy'?

A.Sensitive
B.Delicious
C.Noisy
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'touchy' used correctly?

A.She touched the hot stove.
B.He is touchy about his grades.
C.The cat touched the mouse.
D.I can touch the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'touchy'?

A.Calm
B.Relaxed
C.Irritable
D.Content
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'touchy'?

A.Fragile
B.Demanding
C.Stubborn
D.Tolerant
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'touchy' situation in real-life?

A.A situation that requires physical touch
B.A situation that is tense and easily upset
C.A situation that is relaxing and fun
D.A situation that involves a lot of people

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ