LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tournament - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tournament Ý nghĩa của Từ

  • một loạt các cuộc thi giữa các hiệp sĩ hoặc đối thủ khác
  • một cuộc thi có sự tham gia của nhiều đội hoặc người chơi
  • một buổi tiệc hoặc sự kiện nơi có các trò chơi diễn ra, thường để quyên góp tiền
Illustration for this word

tournament Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tournament Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʊənəment/
Mỹ /ˈtɔrnəmənt/
Tiết
tournament

tournament Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ 'tournoyer' (quay) + 'ment' (hành động hoặc trạng thái tạo ra). Xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'tornoiemant'. Hãy tưởng tượng những hiệp sĩ trong áo giáp quay quanh trong khi họ đấu nhau ở một đấu trường lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt đồng hồ, cúi người và move một nước trên bàn cờ, sức nặng cơ thể shift theo nhịp tấn công. Nhiều vòng đấu trôi qua ở trận đấu, tôi đè nén hồi hộp, adjust kế hoạch và giữ nhịp. Nếu gặp nước đi bất ngờ, tôi lùi lại một bước, cho thế trận thở, và change hướng đi. Cuối cùng tôi nhận ra từ này mô tả một chuỗi quyết định, không phải một ván đấu đơn lẻ, mà là một quá trình tiến bước qua trận đấu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, giải đấu là một chuỗi trận đấu giữa các đội hoặc người chơi, thường có vòng loại và knockout để xác định nhà vô địch. Có thể là giải đấu thể thao, giải đấu trò chơi hoặc sự kiện từ thiện. Khác với giải đấu theo mùa (league), giải đấu thường kết thúc sau một số vòng. Các từ khóa đi kèm: tổ chức giải đấu, bảng đấu, vòng knock-out.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giải đấu là một chuỗi trận đấu giữa các đội hoặc người chơi, thường có vòng loại và knockout để xác định nhà vô địch.
  • Khác với giải đấu theo mùa (league), giải đấu thường kết thúc sau một số vòng.
  • Các từ khóa đi kèm: tổ chức giải đấu, bảng đấu, vòng knock-out.
  • Sử dụng đúng hình thức knockout hoặc vòng để mô tả cấu trúc giải.
  • Hãy phân biệt giải đấu với các thuật ngữ khác như cup hay league.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giải đấu và giải vô địch theo mùa (league) không phải lúc nào cũng giống nhau.
  • Một giải đấu có thể ở định dạng vòng bảng, không chỉ knockout.
  • Không phải mọi giải đấu đều có tiền thưởng.
  • Giải đấu nhỏ vẫn có thể được gọi là giải đấu.
  • Giải đấu thường gồm nhiều trận đấu chứ không chỉ một trận.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hình dung giải đấu như sự kiện có nhiều vòng đấu và knockout; phân biệt giải đấu với giải theo mùa để dùng từ đúng.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: tổ chức giải đấu, tham gia giải đấu, bảng đấu giải.
  • Phân biệt giải đấu với giải theo mùa bằng thời hạn và hình thức.
  • Luyện diễn đạt các hình thức: knock-out, vòng bảng.
  • Dùng đúng giới từ và mạo từ: một giải đấu vs giải đấu.
  • Lưu ý giải đấu từ thiện hoặc mời; xem ngữ cảnh để hiểu phạm vi.
  • Đọc và nghe kỹ để nắm được nhịp độ và quy mô.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tournament'?

A.Celebration
B.Exploration
C.Competition
D.Introduction
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tournament' correctly?

A.The team won the tournament last year.
B.She entered a tournament to bake a cake.
C.Tournaments are commonly held in libraries.
D.He organized a tournament to plant trees.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tournament'?

A.Fun
B.Journey
C.Match
D.Heat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tournament'?

A.Collaboration
B.Individual
C.Union
D.Unity
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a tournament?

A.A company hosting a team-building workshop.
B.Family members cooking together for a potluck dinner.
C.A group of students participating in a debate competition.
D.Friends going on a road trip together.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Center

Volunteering

2025.08.09 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ