towering - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Root decomposition: gốc tower cộng với hậu tố -ing để tạo tính từ/động từ phân từ. Historical origin: từ Latinh turris qua tiếng Pháp cổ tor/torre sang tiếng Anh tower; sau đó thêm -ing thành towering. Memory image: hình dung một ngôi tháp khổng lồ vươn lên trên mọi thứ, đỉnh chạm mây.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTowering mô tả điều gì đó cực kỳ cao hoặc lớn, hoặc ấn tượng về quy mô. Nó có thể dùng cho vật thể cao về chiều cao hoặc ý nghĩa ẩn dụ về sự nổi bật, áp đảo tùy ngữ cảnh. Ngữ điệu thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc choáng ngợp tùy ngữ cảnh. Thường đi kèm danh từ như chiều cao, sự hiện diện, quy mô. Chú ý tránh dùng quá mạnh trong các ngữ cảnh trung tính.
Học viên nên hiểu towering truyền đạt nhiều drama và sự ngưỡng mộ hơn so với chỉ nói 'rất cao'; ngữ cảnh quyết định sắc thái.
What is the meaning of 'towering'?
Which sentence correctly uses the word 'towering'?
Which word is most similar to 'towering'?
What is the opposite of 'towering'?
Can you think of a real-life scenario of 'towering'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngaynoi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngaynoi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật