LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

towering - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

towering Ý nghĩa của Từ

  • Rất cao
  • Có quy mô lớn
  • Theo nghĩa bóng nổi bật
Illustration for this word

towering Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

towering Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtaʊ.ə.rɪŋ/
Mỹ /ˈtaʊ.ɚ.ɪŋ/
Tiết
towering

towering Từ nguyên của Từ

Root decomposition: gốc tower cộng với hậu tố -ing để tạo tính từ/động từ phân từ. Historical origin: từ Latinh turris qua tiếng Pháp cổ tor/torre sang tiếng Anh tower; sau đó thêm -ing thành towering. Memory image: hình dung một ngôi tháp khổng lồ vươn lên trên mọi thứ, đỉnh chạm mây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Towering mô tả điều gì đó cực kỳ cao hoặc lớn, hoặc ấn tượng về quy mô. Nó có thể dùng cho vật thể cao về chiều cao hoặc ý nghĩa ẩn dụ về sự nổi bật, áp đảo tùy ngữ cảnh. Ngữ điệu thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc choáng ngợp tùy ngữ cảnh. Thường đi kèm danh từ như chiều cao, sự hiện diện, quy mô. Chú ý tránh dùng quá mạnh trong các ngữ cảnh trung tính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng towering để nhấn mạnh chiều cao cực kỳ hoặc kích thước ấn tượng.
  • Tông điệu có thể là ngưỡng mộ hoặc choáng ngợp tùy ngữ cảnh.
  • Thường đi kèm danh từ như chiều cao, sự hiện diện hoặc quy mô.
  • Có thể dùng trong nghĩa bóng để mô tả sự vượt trội.
  • Tránh lạm dụng trong ngữ cảnh trung tính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ đơn thuần là cao, còn mang tính ấn tượng mạnh
  • Có thể dùng cho người lẫn vật thể, tùy ngữ cảnh
  • Có thể dùng ở nghĩa bóng
  • Nhiều khi mang sắc thái tiêu cực hoặc áp đảo tùy ngữ cảnh
  • Không phải lúc nào cũng phù hợp thay thế cho 'rất cao'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên nên hiểu towering truyền đạt nhiều drama và sự ngưỡng mộ hơn so với chỉ nói 'rất cao'; ngữ cảnh quyết định sắc thái.

Mẹo Học

  • Đọc to để cảm nhận nhấn mạnh và sự thay đổi giọng điệu.
  • So sánh với tall, high và lofty để nhận ngữ nghĩa khác nhau.
  • Lưu ý khi dùng với vật thể so với ý tưởng trừu tượng.
  • Luyện tập với ẩn dụ ở các lĩnh vực khác nhau.
  • Trong văn bản trang trọng, tránh lạm dụng.
  • Viết câu của bạn để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'towering'?

A.Smart
B.Tiny
C.Large
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'towering'?

A.The towering building was actually quite short.
B.The towering mouse scared the cat.
C.The towering clouds blocked the sun.
D.The towering cookie tasted delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'towering'?

A.Grounded
B.Elevated
C.Small
D.Fast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'towering'?

A.Clear
B.Bright
C.Low
D.Heavy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'towering'?

A.The delicious meal I had yesterday
B.The towering mountains in the distance
C.The funny joke my friend told me
D.The fast car that zoomed by

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Running with Plans: A Journey of Unexpected Discoveries

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 2:24 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Expressive Living: Finding Beauty in the Everyday

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:35 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Turning Negative into Growth: Redefining Setbacks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ