LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của độc tố trong sinh học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

toxin Ý nghĩa của Từ

  • một chất độc do tế bào sống tạo ra
  • một chất có hại có thể gây ra bệnh
  • một chất có thể làm hỏng mô hoặc cản trở các chức năng sinh học
Illustration for this word

toxin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

toxin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɒksɪn/
Mỹ /ˈtɑksɪn/
Tiết
toxin

toxin Từ nguyên của Từ

toxin = tox- (độc) + -in (hậu tố dùng trong hóa học, chỉ một chất); Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một sinh vật nhỏ độc hại, như một con rắn, tiêm nọc độc, biểu thị cách mà độc tố có thể gây hại cho sinh vật sống chỉ bằng cách tồn tại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Độc tố là danh từ chỉ một chất độc hại do các sinh vật sống sản xuất, có thể đến từ vi khuẩn, thực vật hoặc động vật, và thường tác động nhắm vào mô hoặc quá trình tế bào cụ thể. Thuật ngữ này khác với độc chất tổng hợp, là các hợp chất hóa học có hại không từ sinh vật. Hiểu cơ chế tác động, triệu chứng và điều trị giúp giải thích vì sao độc tố có mức độ mạnh yếu khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Độc tố là một chất độc hại do sinh vật sống sản xuất.
  • Thường là danh từ đếm được: một độc tố, vài độc tố.
  • Độc tố có thể được tiêm bởi động vật (venom) nhưng không phải mọi độc tố đều là nọc độc.
  • Trong ngữ cảnh khoa học, phân biệt độc tố sinh học với độc tố tổng hợp.
  • Độc tố có thể có trong thực phẩm, nước hoặc môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Độc tố và độc dược là như nhau.
  • Độc tố chỉ có từ động vật hoặc vi khuẩn.
  • Độc tố luôn gây chết người ngay lập tức.
  • Độc tố và nọc độc là một.
  • Tất cả các chất độc đều là tổng hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, chú ý toxin là thuật ngữ sinh học đặc thù; phân biệt với toxic hay venom; luyện các collocations như sản xuất độc tố, exposure.

Mẹo Học

  • Liên kết gốc 'tox-' với chất độc trong sinh học.
  • Luyện tập các cụm từ như sản xuất độc tố, exposure độc tố.
  • Sử dụng độc tố với nguồn gốc sinh học (vi khuẩn, thực vật, động vật).
  • Phân biệt độc tố với nọc độc (venom): độc tố là chất, venum là cách cơ thể đưa nó vào.
  • Trong viết khoa học, phân biệt toxin và toxicant.
  • Ôn tập từ vựng phổ biến trong ngữ cảnh khoa học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'toxin' refer to?

A.Person
B.Container
C.Chemical
D.Animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following could be an example of a toxin?

A.Snake venom
B.Water
C.Vitamin C
D.Sunlight
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'toxin'?

A.Antidote
B.Poison
C.Cure
D.Medicine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'toxin'?

A.Hazard
B.Health
C.Healing
D.Toxic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you be concerned about toxins?

A.Cooking
B.Gardening
C.Exercise
D.Environmental pollution

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ