LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tragic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tragic Ý nghĩa của Từ

  • gây ra nỗi buồn hoặc đau khổ lớn
  • liên quan đến bi kịch trong kịch
  • đặc trưng bởi nỗi khổ hoặc bất hạnh cực đoan
Illustration for this word

tragic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tragic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtrædʒɪk/
Mỹ /ˈtrædʒɪk/
Tiết
tragic

tragic Từ nguyên của Từ

tragic = trag- (liên quan đến bi kịch) + -ic (thuộc về); Latin tragicus → Pháp cổ tragic → Tiếng Anh tragic. Hãy tưởng tượng một sân khấu buồn bã nơi các diễn viên truyền đạt nỗi khổ đau của con người một cách kịch tính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm mép sách và move trang để hiện lên cảnh bi thảm. Không gian như bị thu hẹp lại, ngực tôi nặng trĩu khi nhân vật đối mặt với mất mát. Tôi điều chỉnh hơi thở, giữ nhịp và theo dõi cảm xúc của họ. Từ trải nghiệm ấy, từ ngữ ấy tự nhiên gắn vào cảm giác thật về sự mất mát trong đời sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tragic là tính từ mạnh dùng cho các sự kiện, nhân vật hoặc tình huống gây ra nỗi buồn hoặc đau khổ lớn. Nó thường gắn với khái niệm bi kịch trong kịch, nơi một nhân vật rơi xuống do số phận, khuyết điểm hoặc các lực lượng xã hội. Trong sử dụng hàng ngày, có thể nói một tai nạn bi thảm, một mất mát bi thảm hoặc một kết thúc bi thảm, nhưng phải mô tả một điều gì đó khiến người ta cảm thấy buồn bã dữ dội chứ không chỉ bất hạnh thông thường. Từ này cũng mô tả bầu không khí hoặc giọng điệu của một tác phẩm nhằm gợi lên sự cảm thông hoặc suy ngẫm nghiêm túc, và thường đi kèm các trạng từ như hoàn toàn, sâu sắc để tăng cường cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng thảm kịch cho các sự kiện hoặc tình huống gây ra nỗi buồn hoặc đau đớn cực độ; trong kịch, liên quan đến bi kịch và sự sa sút của một nhân vật chính; ghép với danh từ như tai nạn, mất mát hay kết cục; dùng trạng từ bi kịch để nhấn mạnh; tránh dùng cho bất hạnh hàng ngày nhỏ nhặt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tragic không chỉ là buồn; nó có thể mang hàm ý đạo đức nghiêm trọng.
  • Không phải lúc nào cũng có chết người hay thương tích nặng.
  • Không dùng cho những bất hạnh hàng ngày nhỏ nhặt.
  • Không nhất thiết ám chỉ lỗi đạo đức của một người.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh drama hoặc văn học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường liên tưởng bi kịch với vận mệnh và trọng lượng đạo đức, cần phân biệt với bất hạnh hàng ngày thông thường.

Mẹo Học

  • Các cụm từ hay: tai nạn thảm kịch, kết thúc bi thảm, nỗi đau dữ dội.
  • kết hợp với danh từ như bi kịch, mất mát, hậu quả.
  • Trạng từ tragically để nhấn mạnh.
  • Phân biệt với từ sad để nêu sắc thái ý nghĩa.
  • Giọng điệu trang trọng, nên tránh trường hợp hài hước.
  • Phát âm: /ˈtrædʒɪk/; trạng từ /ˈtrædʒɪk. li/.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tragic'?

A.Happy
B.Beautiful
C.Painful
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'tragic' used correctly?

A.He had a tragic day at the beach.
B.The movie ended on a tragic note.
C.They celebrated the tragic event.
D.She found a tragic puppy
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the closest synonym of 'tragic'?

A.Joyful
B.Hopeful
C.Devastating
D.Exciting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tragic'?

A.Gloomy
B.Frightening
C.Terrible
D.Comedic
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a situation as 'tragic' in real life?

A.A happy celebration
B.A devastating accident
C.A minor inconvenience
D.A successful business deal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Art: The Balance of Tragedy and Aesthetics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 1:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ