LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

traipse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

traipse Ý nghĩa của Từ

  • đi bộ thoải mái hoặc lơ đãng
  • lang thang không mục đích
  • đi một cách mệt mỏi
Illustration for this word

traipse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

traipse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /treɪps/
Mỹ /treɪps/
Tiết
traipse

traipse Từ nguyên của Từ

Gốc: traipse (không có tiền tố hoặc hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: từ giữa thế kỷ 19, có thể từ một từ phương ngữ trong tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vô tư đi bộ lững thững trên cánh đồng ánh nắng, lang thang mà không lo lắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Traipse có nghĩa là đi bộ hoặc di chuyển một cách thư giãn, cẩu thả; lang thang vô định. Có âm hưởng nói chuyện phiếm hoặc mỉa mai tùy ngữ cảnh. Không phù hợp cho văn bản chính thức. Có thể dùng để miêu tả người lang thang quanh một khu vực mà không có mục đích rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - phong cách nói chuyện informal; di chuyển theo cách rãnh rỗi mà không có mục đích
  • - thường đi kèm với around/through để biểu thị lang thang
  • - không phù hợp cho văn bản trang trọng
  • - có thể gợi ý sự lười biếng hoặc miễn cưỡng tùy ngữ cảnh
  • - kết hợp với động từ khác để thay đổi sắc thái

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Traipse không phải là từ đồng nghĩa formal của đi bộ hoặc tản bộ.
  • Nó không có nghĩa là vội vàng hay chạy nước rút.
  • Thường ngụ ý lang thang vô định hoặc mệt mỏi, không phải hiệu quả.
  • Thường đi kèm with around/through; ít khi dùng trực tiếp với động từ chính.
  • Phù hợp hơn trong văn bản kể chuyện hoặc nói chuyện phi正式 hơn là văn bản trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có thể dịch là lang thang tự do; người học dễ nhầm với đi dạo nhẹ nhàng mà quên mất sắc thái thừa thải hoặc mỉa mai của từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập với around/through để nhấn mạnh lang thang
  • Kết hợp với stroll, meander để thay đổi sắc thái
  • Sử dụng trong kể chuyện để mô tả bầu không khí
  • Tránh dùng trong văn bản formal
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như wander, drift để nắm phá chi tiết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'traipse' mean?

A.To walk or move about without hurry or purpose
B.To walk with a light, playful step
C.To dance energetically
D.To sit quietly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'traipse'.

A.They traipsed a cake for the birthday party.
B.She traipsed through the mud after the rain.
C.He traipsed to the store to buy groceries quickly.
D.We traipsed in a hurry to finish the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'traipse'?

A.Stroll
B.Sprint
C.Fly
D.Cry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'traipse'?

A.Wander
B.Linger
C.Dash
D.Saunter
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'traipse'?

A.He walked quickly to catch the bus.
B.As they traipsed through the festival, they admired the decorations.
C.They moved briskly to the concert to find good seats.
D.After the rain stopped, she wandered around the park happily.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ