tribute - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'tributum' (một cái gì đó được đóng góp) từ 'tribuere' (phân bổ, chia cho) + 'tri-' (một tiền tố chỉ sự phân phối) + 'b' (để cho). Từ này được truyền qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng rằng bạn đang trao một món quà quý giá cho một nhà lãnh đạo, biểu thị sự tôn trọng và lòng trung thành.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tạm dừng, nắm chặt bó hoa và tiến lại gần bức tượng. Tôi đặt hoa xuống và điều chỉnh nhẹ góc độ của bó hoa, cảm nhận sự nỗ lực lan lên cánh tay. Ngón tay kết nối với giọng nói và tôi thầm nói lời biết ơn hoặc khen ngợi. Hành động nhỏ này dần thành thói quen thể hiện sự kính trọng trong cuộc sống hàng ngày.
Tribute là một hành động hoặc vật thể thể hiện sự kính trọng, trung thành hoặc biết ơn. Nó có thể là một khoản thanh toán formal cho một vị vua để được bảo vệ hoặc một vinh dự được trao cho ai đó vì thành tích. Trong tiếng Anh hàng ngày, tribute thường có nghĩa là lời ca ngợi hoặc sự công nhận bằng lời, một bức tượng hoặc một buổi lễ, hoặc một sự tưởng niệm công khai. Từ này mang sắc thái nghĩa vụ và tôn kính, đôi khi liên quan đến động lực quyền lực giữa người cho và người nhận. Khi dùng tribute, hãy phân biệt giữa ý nghĩa thanh toán, kính trọng hay biết ơn.
Với người Việt học tiếng Anh, lưu ý tribute có thể mang nghĩa lễ nghi trang trọng và sự ca ngợi; phân biệt rõ ràng giữa thanh toán lịch sử và sự công nhận hiện đại.
What is the meaning of 'tribute'?
In which sentence is 'tribute' used correctly?
Which word is an antonym of 'tribute'?
In what real-life context would you most likely encounter 'tribute'?
Reflect on the concept of 'tribute' and share your thoughts.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật