trinket - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
trinket = trinket (đồ trang trí nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại muộn. Hình ảnh trong trí nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc móc chìa khóa nhỏ lấp lánh phát ra âm thanh khi bạn mang theo, nhắc bạn về những kỷ niệm quý giá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, trinket thường được hiểu là một vật trang trí nhỏ, có giá trị không cao và mang ý nghĩa kỷ niệm chứ không phải là trang sức đắt tiền. Nó có thể là một món đồ lưu niệm, một chiếc móc khóa hay một món đồ nhỏ xinh mang theo khi đi du lịch. Người học cần phân biệt với từ ‘giá trị’ vật chất so với ‘ý nghĩa sentimental’. Từ này dùng phổ biến trong ngữ cảnh nói về đồ vật đáng yêu, thu hút, gợi nhớ chuyến đi hoặc quà tặng.
Người Việt học tiếng Anh có xu hướng cho rằng trinket là đồ bỏ đi; cần nhớ nó cũng có thể là món đồ kỉ niệm nhỏ mang ý nghĩa tình cảm.
What is the meaning of the word 'trinket'?
Which sentence uses 'trinket' correctly?
What is a synonym for 'trinket'?
What is an antonym for 'trinket'?
In what situation would someone give you a trinket?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật