LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trinket - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trinket Ý nghĩa của Từ

  • một đồ trang trí nhỏ hoặc vật dụng đẹp
  • một đồ vật giá rẻ hoặc có giá trị thấp
  • một món trang sức nhỏ hoặc đồ trang trí cá nhân
Illustration for this word

trinket Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trinket Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtrɪŋkɪt/
Mỹ /ˈtrɪŋkɪt/
Tiết
trinket

trinket Từ nguyên của Từ

trinket = trinket (đồ trang trí nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại muộn. Hình ảnh trong trí nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc móc chìa khóa nhỏ lấp lánh phát ra âm thanh khi bạn mang theo, nhắc bạn về những kỷ niệm quý giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, trinket thường được hiểu là một vật trang trí nhỏ, có giá trị không cao và mang ý nghĩa kỷ niệm chứ không phải là trang sức đắt tiền. Nó có thể là một món đồ lưu niệm, một chiếc móc khóa hay một món đồ nhỏ xinh mang theo khi đi du lịch. Người học cần phân biệt với từ ‘giá trị’ vật chất so với ‘ý nghĩa sentimental’. Từ này dùng phổ biến trong ngữ cảnh nói về đồ vật đáng yêu, thu hút, gợi nhớ chuyến đi hoặc quà tặng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: trinket thường là một món đồ trang trí nhỏ có giá trị không cao, chứ không phải trang sức đắt tiền. Dùng với tính từ như dễ thương, nhỏ. Phân biệt với đồ trang sức giá trị cao. Khi có nhiều món, dùng danh từ số nhiều. Đừng cho là tất cả trinket đều là rác; chúng có giá trị tình cảm. Cụm từ hữu ích: a cute trinket, a keepsake, một món lưu niệm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đừng nghĩ trinket lúc nào cũng là đồ bỏ đi; nó nhấn mạnh ý nghĩa gợi nhớ hơn là giá trị tiền.
  • Nó không phải là đồ trang sức đắt tiền mà là đồ trang trí nhỏ.
  • Dùng khi bạn muốn nói về kỷ niệm hoặc món quà nhỏ.
  • Không dùng cho người hoặc nghề nghiệp.
  • Một số trinket mang ý nghĩa tình cảm đặc biệt hơn là chỉ vật phẩm rẻ tiền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng cho rằng trinket là đồ bỏ đi; cần nhớ nó cũng có thể là món đồ kỉ niệm nhỏ mang ý nghĩa tình cảm.

Mẹo Học

  • Kết nối với keepsake hoặc kỉ niệm để nhấn mạnh giá trị tình cảm.
  • Dùng tính từ như dễ thương, nhỏ, tinh tế.
  • Phân biệt với trang sức dựa trên giá trị/vật liệu.
  • Dạng số nhiều: trinkets cho nhiều món.
  • Ngữ cảnh: du lịch, món quà.
  • Không dùng cho mô tả người hoặc nghề nghiệp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'trinket'?

A.A small trinket
B.A large item
C.A piece of furniture
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'trinket' correctly?

A.She gave me a trinket for my birthday.
B.I bought a new car.
C.He ate a delicious cake.
D.The dog ran in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'trinket'?

A.Garbage
B.Treasure
C.Measurement
D.Container
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'trinket'?

A.Pretty
B.Junk
C.Valuable
D.Useful
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone give you a trinket?

A.During a haircut
B.At a wedding
C.While exercising
D.At a library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ