LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

triumph - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

triumph Ý nghĩa của Từ

  • một chiến thắng hoặc thành tựu lớn
  • niềm vui khi ai đó thành công
  • đạt được chiến thắng hoặc thành công
Illustration for this word

triumph Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

triumph Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtraɪʌmf/
Mỹ /ˈtraɪ.əmf/
Tiết
triumph

triumph Từ nguyên của Từ

tri- = ba, umph = nhảy; nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc diễu hành chiến thắng với mọi người vui vẻ nhảy ba người một trong khi ăn mừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Những bàn tay siết chặt vô-lăng, cánh tay căng lên và move nhẹ để chỉnh hướng. Động cơ ủ ầm, nhịp điệu thay đổi và bạn đẩy thêm một chút, quang cảnh trôi nhanh. Bạn điều chỉnh nhịp thở và giữ hướng đi bằng sự tự tin, cảm giác kiểm soát tăng lên. Khi vượt qua vạch đích, một niềm vui ấm áp dâng lên và bạn cảm nhận triumph tràn ngập trong ngực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, triumph có thể chỉ một chiến thắng lớn thực sự hoặc một thành tựu cá nhân đáng kể. Nó thường ám chỉ việc vượt qua khó khăn và mang sắc thái trang trọng hoặc hùng biện hơn là win hay success. Ví dụ nói triumph over adversity hoặc a triumph for the team nhấn mạnh quy mô của thành tựu. Từ đồng nghĩa là triumphant, trạng từ là triumphantly. Người học cần lưu ý rằng triumph có thể diễn đạt cả những thành công nhỏ trong văn cảnh văn học, nhưng người bản ngữ thường dùng nó cho những khoảnh khắc ấn tượng hoặc đầy cảm hứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Sử dụng triumph ở danh từ hoặc động từ với bổ sung phù hợp.
  • 2. Cụm từ phổ biến: a great triumph, triumph over adversity.
  • 3. Dành cho thành tựu lớn, cảm hứng, không cho các thắng lợi nhỏ.
  • 4. Phân biệt triumph (danh từ) với triumphant và triumphantly.
  • 5. Nhấn mạnh ở âm tiết đầu TRI-umph.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ dành cho chiến tranh; có thể diễn đạt bất kỳ thành tựu lớn nào.
  • Không chỉ danh từ; còn có thể là động từ (to triumph).
  • Không nhất thiết là thắng lợi trước đối thủ; có thể là vượt qua khó khăn.
  • Thường có sắc thái trang trọng hoặc văn học.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng từ ngắn hơn cho thành công nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh thường liên kết triumph với chiến thắng huy hoàng hoặc thành tựu quan trọng đáng nhớ. Tránh dùng cho thành công nhỏ.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: triumph over adversity, a great triumph, national triumph.
  • Kết hợp với tính từ nhấn mạnh quy mô (great, historic, miraculous).
  • Luyện các dạng deriving: triumphant, triumphantly.
  • Sử dụng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học để tự nhiên.
  • Phân biệt với victory bằng cách nhấn mạnh việc vượt qua thách thức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'triumph'?

A.Defeat
B.Victory
C.Sadness
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentence is 'triumph' used correctly?

A.His triumph was short-lived as he lost the election.
B.She felt triumph after losing the game.
C.The team celebrated their triumph with tears of sorrow.
D.The defeat led to a sense of triumph for the players.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'triumph'?

A.Success
B.Failure
C.Loss
D.Dismay
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what context would you use the word 'triumph'?

A.A chef burning a meal
B.A driver getting lost in a new city
C.A student acing a difficult exam
D.A painter accidentally spilling paint
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a personal triumph in your life?

A.Your response here
B.Another response
C.One more response
D.Final response

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Career Detours and Little Triumphs

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 0:52 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Quiet Acts of Courage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 1:12 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ