triumph - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tri- = ba, umph = nhảy; nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc diễu hành chiến thắng với mọi người vui vẻ nhảy ba người một trong khi ăn mừng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhững bàn tay siết chặt vô-lăng, cánh tay căng lên và move nhẹ để chỉnh hướng. Động cơ ủ ầm, nhịp điệu thay đổi và bạn đẩy thêm một chút, quang cảnh trôi nhanh. Bạn điều chỉnh nhịp thở và giữ hướng đi bằng sự tự tin, cảm giác kiểm soát tăng lên. Khi vượt qua vạch đích, một niềm vui ấm áp dâng lên và bạn cảm nhận triumph tràn ngập trong ngực.
Trong tiếng Anh, triumph có thể chỉ một chiến thắng lớn thực sự hoặc một thành tựu cá nhân đáng kể. Nó thường ám chỉ việc vượt qua khó khăn và mang sắc thái trang trọng hoặc hùng biện hơn là win hay success. Ví dụ nói triumph over adversity hoặc a triumph for the team nhấn mạnh quy mô của thành tựu. Từ đồng nghĩa là triumphant, trạng từ là triumphantly. Người học cần lưu ý rằng triumph có thể diễn đạt cả những thành công nhỏ trong văn cảnh văn học, nhưng người bản ngữ thường dùng nó cho những khoảnh khắc ấn tượng hoặc đầy cảm hứng.
Tiếng Anh thường liên kết triumph với chiến thắng huy hoàng hoặc thành tựu quan trọng đáng nhớ. Tránh dùng cho thành công nhỏ.
What is the meaning of the word 'triumph'?
In which of the following sentence is 'triumph' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'triumph'?
In what context would you use the word 'triumph'?
Can you give an example of a personal triumph in your life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật