LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trustee - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trustee Ý nghĩa của Từ

  • người có trách nhiệm quản lý tài sản hoặc quỹ của người khác
  • cá nhân được chỉ định để quản lý một quỹ tín thác
  • thành viên của một hội đồng quản trị hoặc tổ chức.
Illustration for this word

trustee Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trustee Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trʌsˈtiː/
Mỹ /trʌsˈti/
Tiết
trustee

trustee Từ nguyên của Từ

'ủy thác' được tạo thành từ 'tin cậy' (từ tiếng Pháp cổ 'trois' có nghĩa là dựa vào) + 'ee' (hậu tố cho một người). Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Latin trustis → tiếng Pháp cổ trustee → tiếng Anh trustee. Hãy tưởng tượng một người bạn tin cậy đang giữ những đồ vật quý giá của bạn trong khi bạn đi vắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt mép bàn, từ từ move các tài liệu để xếp chúng gọn gàng. Ánh sáng phản chiếu lên số liệu, làm tôi thấy trách nhiệm nặng trên vai. Là một trustee, tôi điều chỉnh từng quyết định, giữ công bằng và để bước tiếp theo được tự nhiên tiến tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Người được ủy thác là người được giao trách nhiệm quản lý tài sản thay cho người khác theo một thỏa thuận tín thác. Người được ủy thác có nghĩa vụ tín nhiệm, trung thành, thận trọng và minh bạch trong các quyết định. Người được ủy thác có thể quản lý tài sản của gia đình, quỹ từ thiện hoặc cổ phần của một công ty, và được bổ nhiệm bởi di chúc, điều lệ tín thác hoặc một hội đồng quản trị. Vai trò này nhấn mạnh trách nhiệm quản lý tài sản chứ không sở hữu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ: 1) dùng thuật ngữ formal trong ngữ cảnh pháp lý và quản trị; 2) nhấn mạnh nghĩa vụ fiduciarie với người thụ hưởng; 3) kết hợp với từ liên quan tín thác/quỹ hội đồng; 4) phân biệt người được ủy quyền với người thi hành di chúc hoặc người thụ hưởng; 5) lưu ý khác biệt địa phương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người được ủy thác là chủ sở hữu tài sản được quản lý.
  • Tất cả người được ủy thác đều là thành viên gia đình.
  • Người được ủy thác có thể bỏ qua điều khoản tín thác.
  • Người được ủy thác được hưởng lợi trực tiếp từ tài sản.
  • Người được ủy thác giống với người thi hành di chúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu trustee là vai trò ủy thác có nghĩa vụ, chứ không phải là chủ sở hữu; dễ nhầm lẫn với người quản lý đơn thuần.

Mẹo Học

  • Nắm các ba nghĩa chính: fiduciary, quản trị và sự trùng lặp với sở hữu.
  • Các cụm từ phổ biến: trustee của hội đồng, trustee từ thiện, trustee doanh nghiệp.
  • So sánh với người thi hành di chúc và Beneficiary để thấy khác biệt.
  • Luyện tập với văn bản thực: trusts, di chúc, biên bản họp hội đồng.
  • Thuật ngữ pháp lý chủ đạo: fiduciary duty, loyalty, prudence, transparency.
  • Chú ý khác biệt theo vùng miền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'trustee'?

A.A person who bets on sports
B.A type of tropical fruit
C.An official appointed to manage property
D.A type of computer software
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'trustee' used correctly?

A.She always carries a trustee of makeup in her purse.
B.The trustee tree is known for its beautiful flowers.
C.I trust my best friend with all my trustee secrets.
D.The trustee of the organization is responsible for financial decisions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'trustee'?

A.Doubter
B.Rebel
C.Traitor
D.Guardian
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'trustee'?

A.Beneficiary
B.Partner
C.Accomplice
D.Conspirator
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'trustee' apply in real life?

A.In baking delicious cakes
B.In managing a company's finances and assets
C.In organizing social events
D.In painting beautiful landscapes

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ