tuition - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tuition = tu- (từ 'giáo dục') + ition (hành động hoặc quá trình); Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một giáo viên dẫn dắt học sinh qua khung cảnh tri thức, như một tấm bản đồ dẫn đến kho báu trí tuệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy ghế lại một chút, tiến gần bàn và cầm hóa đơn học phí. Các con số trên tờ giấy nhấp nháy, tôi điều chỉnh ngân sách trong đầu. Tôi thúc đẩy một kế hoạch tiết kiệm, để lại một phần thu nhập mỗi tháng và giữ mục tiêu. Kế hoạch dần khớp lại, cảm giác kiểm soát tăng lên và học phí trở nên trong tầm tay.
Tuition là danh từ trong tiếng Anh có một số ý nghĩa liên quan. Nghĩa phổ biến nhất là số tiền một trường hay đại học tính cho việc giảng dạy. Nó cũng có thể có nghĩa là giáo dục hoặc đào tạo nói chung, và trong một số context nó bao gồm hỗ trợ tài chính cho giáo dục như học bổng hoặc miễn học phí. Các cụm từ hay gặp là tuition fee, pay tuition hoặc costs of tuition mỗi học kỳ. Người học nên phân biệt tuition với các chi phí khác như ở và sách vở. Hãy nhớ tuition là số tiền trả cho nhận được giáo dục, không phải lương của giáo viên.
Đối với người học tiếng Việt, tuition là thuật ngữ chi phí liên quan đến việc giảng dạy trả cho cơ sở giáo dục, khác với lương hay chi phí ở trọ và sách vở.
What is the meaning of the word 'tuition'?
Which sentence uses the word 'tuition' correctly?
Which word is most similar to 'tuition'?
What is the opposite of 'tuition'?
Can you think of a real-life context where the word 'tuition' is applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật