LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tuition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tuition Ý nghĩa của Từ

  • học phí
  • giáo dục hoặc đào tạo
  • hỗ trợ tài chính cho giáo dục
Illustration for this word

tuition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tuition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tjuːˈɪʃ.ən/
Mỹ /tuˈɪʃ.ən/
Tiết
tuition

tuition Từ nguyên của Từ

tuition = tu- (từ 'giáo dục') + ition (hành động hoặc quá trình); Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một giáo viên dẫn dắt học sinh qua khung cảnh tri thức, như một tấm bản đồ dẫn đến kho báu trí tuệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy ghế lại một chút, tiến gần bàn và cầm hóa đơn học phí. Các con số trên tờ giấy nhấp nháy, tôi điều chỉnh ngân sách trong đầu. Tôi thúc đẩy một kế hoạch tiết kiệm, để lại một phần thu nhập mỗi tháng và giữ mục tiêu. Kế hoạch dần khớp lại, cảm giác kiểm soát tăng lên và học phí trở nên trong tầm tay.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tuition là danh từ trong tiếng Anh có một số ý nghĩa liên quan. Nghĩa phổ biến nhất là số tiền một trường hay đại học tính cho việc giảng dạy. Nó cũng có thể có nghĩa là giáo dục hoặc đào tạo nói chung, và trong một số context nó bao gồm hỗ trợ tài chính cho giáo dục như học bổng hoặc miễn học phí. Các cụm từ hay gặp là tuition fee, pay tuition hoặc costs of tuition mỗi học kỳ. Người học nên phân biệt tuition với các chi phí khác như ở và sách vở. Hãy nhớ tuition là số tiền trả cho nhận được giáo dục, không phải lương của giáo viên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tuition thường có nghĩa là giá học phí cho việc giảng dạy.
  • Nó cũng có thể liên quan đến giáo dục hoặc đào tạo nói chung.
  • Không phải chi phí ở lại hay sách vở.
  • Học bổng hoặc miễn giảm có thể bao phủ toàn bộ hoặc một phần học phí.
  • Hãy kiểm tra xem số tiền là cho từng học kỳ hay cả năm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tuition là lương của giáo viên
  • tuition tương tự chi phí ở và sách
  • tuition chỉ dành cho một môn học
  • mức phí giống nhau cho mọi chương trình
  • học bổng luôn phủ toàn bộ chi phí

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, tuition là thuật ngữ chi phí liên quan đến việc giảng dạy trả cho cơ sở giáo dục, khác với lương hay chi phí ở trọ và sách vở.

Mẹo Học

  • So sánh tuition với chi phí ở và sách vở khi lập ngân sách
  • Kiểm tra xem số tiền là theo học kỳ hay cả năm
  • Chi phí có thể thay đổi theo chương trình hoặc năm học
  • Tìm hiểu học bổng và miễn giảm có sẵn
  • Phân biệt tuition với các chi phí giáo dục khác

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tuition'?

A.Payment for school supplies
B.Cost of transportation
C.Money paid for teaching services
D.Expense for clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'tuition' correctly?

A.I paid tuition for my new car.
B.Tuition is required for flying lessons.
C.The school provides free tuition for students.
D.My parents bought me tuition for my birthday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tuition'?

A.Books
B.Fee
C.Scholarship
D.Lunch
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tuition'?

A.Free education
B.Tuition reimbursement
C.Scholarship
D.Expense
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'tuition' is applicable?

A.I enjoy learning new skills without any tuition.
B.I received a scholarship to cover my tuition costs.
C.I paid a high tuition fee for piano lessons.
D.My parents saved money by not paying for my tuition.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
University Application Guidance

University Application

2025.09.26 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Financial Aid Options

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.18 · 1:00 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Financial Aid Discussion at the University

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 1:00 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ