tumult - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'tum-' (sưng lên) + '-ult' (hành động hoặc quá trình). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'tumultus' → Pháp cổ 'tumulte' → Tiếng Anh 'tumult'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đợt sóng tằng tằng của âm thanh đổ ập vào một bờ biển, đại diện cho sự hỗn loạn và nhầm lẫn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTumult ám chỉ trạng thái hỗn loạn ồn ào hoặc một sự náo động công khai, hoặc một biến động cảm xúc khiến cộng đồng bị xáo trộn. Từ này thường dùng cho sự náo động bên ngoài, không phải sự rối loạn nội tâm. Trong bối cảnh lịch sử hay tin tức, tumult có thể mô tả các cuộc biểu tình hoặc khủng hoảng xã hội.
Tumult nói tới hỗn loạn bên ngoài; phân biệt với rối loạn nội tâm để tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'tumult'?
In which sentence is 'tumult' used correctly?
Which word is a synonym of 'tumult'?
Which word is an antonym of 'tumult'?
In what real-life context might you experience 'tumult'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật