LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tundra - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tundra Ý nghĩa của Từ

  • một vùng phẳng không có cây cối được tìm thấy ở các vùng Bắc Cực
  • hệ sinh thái lạnh, ẩm ướt với lớp đất đóng băng vĩnh viễn
  • khu vực mà đất luôn đóng băng
Illustration for this word

tundra Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tundra Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʌndrə/
Mỹ /ˈtʌndrə/
Tiết
tundra

tundra Từ nguyên của Từ

Từ 'tundra' có nguồn gốc từ tiếng Phần Lan 'tunturia', có nghĩa là 'núi' hoặc 'đất khô cằn'. Nó được tiếp nhận vào tiếng Anh qua tiếng Nga. Hãy tưởng tượng một phong cảnh rộng lớn và hoang vắng nơi đất đổ lạnh trong suốt phần lớn năm, rải rác những bụi cây thấp và rêu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tundra là một vùng sinh thái bằng phẳng không có cây ở vùng cực và vĩ độ cao. Nó có mùa sinh trưởng ngắn, mùa đông dài và lớp đất đóng băng vĩnh viễn ở gần bề mặt, còn được gọi là permafrost. Thực vật rất thưa thớt, gồm địa y, rêu, cỏ và bụi nhỏ chịu rét và đất nghèo dinh dưỡng. Do đất đóng băng quanh năm nên thoát nước kém; khi đất thaw, nước đọng thành vũng. Cảnh quan tundra rộng lớn, yên tĩnh và khắc nghiệt, bầu trời thay đổi mạnh theo mùa. Trong tiếng Anh hàng ngày, tundra thường gợi ý sự khắc nghiệt và cô lập hơn là một nhãn hiệu sinh thái chính xác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm tương tự như 'tun-drah'.
  • Tundra mô tả một cảnh quan bằng phẳng không có cây ở vùng Arctic và vĩ độ cao.
  • Nó có mùa sinh trưởng ngắn, mùa đông dài và một lớp đất đóng băng vĩnh viễn bên dưới bề mặt, còn được gọi là permafrost.
  • Nguyên nhân phổ biến khiến tundra được hiểu nhầm là liên quan đến động vật nhiều hơn là khu đất.
  • Thường được dùng để nhấn mạnh sự khắc nghiệt và cô lập của vùng lạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tundra không phải ở đâu cũng lạnh dữ dội như ta tưởng; khí hậu có dao động tùy vùng.
  • Nó không chỉ là sa mạc cằn cỗi; địa y, rêu và thực vật thấp vẫn sinh sống.
  • Đáy sỏi băng vĩnh viễn (permafrost) có độ sâu và sự di động khác nhau tùy địa bàn.
  • Tundra không chỉ có ở vùng cực; một số địa hình núi cao cũng có tundra.
  • Thuật ngữ này vừa mô tả phong cảnh vừa mô tả khí hậu, không chỉ một sinh học học cụ thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tundra có thể được hiểu như một cảnh quan lạnh lẽo; người học có thể bỏ qua vai trò của permafrost và chu kỳ mùa vụ.

Mẹo Học

  • Kết nối tundra với permafrost để nhớ đất bị đóng băng vĩnh viễn.
  • Hãy hình dung một vùng đồng bằng bằng phẳng và gió thổi mạnh, không phải rừng.
  • Học các tổ hợp từ phổ biến như 'bối cảnh tundra' và 'hệ sinh thái tundra'.
  • Liên kết tundra với các vùng cực để xác định vị trí.
  • Luyện phát âm to để làm quen với âm 'tun-dra'.
  • Sử dụng bản đồ để xác định khu vực tundra và sinh cảnh gần đó.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tundra'?

A.A frozen dessert
B.A sandy beach
C.A type of tropical rainforest
D.A vast, flat, treeless Arctic region
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'tundra' used correctly?

A.She planted flowers in the tundra region.
B.Polar bears are commonly found in the tundra.
C.The tundra is known for its lush green forests.
D.The tundra is a hot and humid climate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'tundra'?

A.Desert
B.Forest
C.Swamp
D.Prairie
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tundra'?

A.Jungle
B.City
C.Ocean
D.Urban
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to hear the word 'tundra'?

A.Discussing a trip to a tropical island
B.Talking about the Amazon rainforest
C.Learning about Arctic ecosystems
D.Exploring a desert landscape

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ