turgid - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
turgid: turg- = phình lên + -id = có thuộc tính. Nguồn gốc: tiếng Latinh 'turgidus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển được ngâm trong nước, thể tích của nó phình lên, đại diện cho bản chất phình lên của từ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQturgid là một tính từ trong tiếng Anh có ba nghĩa. Thứ nhất, mô tả sự phồng lên hoặc sưng lên do chất lỏng, ví dụ bụng sưng phồng hoặc lá bị phù sau mưa. Thứ hai, chỉ phong cách viết quá hoa, rườm rà. Thứ ba, nói hoặc phát biểu dài dòng, phô trương. Nguồn gốc từ tiếng Latinh turgidus, vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong văn viết hoặc y khoa, turgid hay được dùng, còn trong đối thoại hàng ngày ít gặp. Người học thường nhầm với turgor (áp suất tế bào) hoặc cho rằng nó mang nghĩa giận dữ.
Đối với người Việt, thách thức là nhận ra nghĩa văn học/phong cách chứ không phải chỉ nói về sưng tấy; nhiều người Việt lẫn lộn với cảm xúc.
What is the meaning of 'turgid'?
Which sentence uses 'turgid' correctly?
What is a synonym for 'turgid'?
What is an antonym for 'turgid'?
In what context would you use the word 'turgid'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật