LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

turgid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

turgid Ý nghĩa của Từ

  • sưng lên hoặc phình ra
  • quá nhiều hoa mỹ hoặc phức tạp trong phong cách
  • bị phình hoặc khoa trương trong lời nói hoặc văn viết
Illustration for this word

turgid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

turgid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɜːdʒɪd/
Mỹ /ˈtɜrdʒɪd/
Tiết
turgid

turgid Từ nguyên của Từ

turgid: turg- = phình lên + -id = có thuộc tính. Nguồn gốc: tiếng Latinh 'turgidus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển được ngâm trong nước, thể tích của nó phình lên, đại diện cho bản chất phình lên của từ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

turgid là một tính từ trong tiếng Anh có ba nghĩa. Thứ nhất, mô tả sự phồng lên hoặc sưng lên do chất lỏng, ví dụ bụng sưng phồng hoặc lá bị phù sau mưa. Thứ hai, chỉ phong cách viết quá hoa, rườm rà. Thứ ba, nói hoặc phát biểu dài dòng, phô trương. Nguồn gốc từ tiếng Latinh turgidus, vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong văn viết hoặc y khoa, turgid hay được dùng, còn trong đối thoại hàng ngày ít gặp. Người học thường nhầm với turgor (áp suất tế bào) hoặc cho rằng nó mang nghĩa giận dữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) turgid mô tả sự phồng lên hoặc phong cách hoa mỹ, không phải trạng thái tâm lý. 2) Tránh nhầm với turgor. 3) Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. 4) đi với prosa, speech, leaves. 5) từ đồng nghĩa liên quan: turgescent, turgidity.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải là tức giận hay hung hăng.
  • Không chỉ nói về sưng lên; có thể nói về lối văn hoa mỹ.
  • Thông dụng trong vănFormal hoặc văn học, không phải nói chuyện hàng ngày.
  • Không phải đồng nghĩa với 'ấn tượng'.
  • Liên quan tới turgor, nhưng không dùng thay thế được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, thách thức là nhận ra nghĩa văn học/phong cách chứ không phải chỉ nói về sưng tấy; nhiều người Việt lẫn lộn với cảm xúc.

Mẹo Học

  • Đọc một đoạn văn ngắn và nhận diện các cụm từ turgid.
  • So sánh với cách diễn đạt đơn giản để nắm nghĩa.
  • Viết câu ví dụ cho từng nghĩa.
  • Viết lại đoạn turgid bằng câu văn ngắn gọn hơn.
  • Học từ liên quan: turgescent, turgidity, áp suất turgor.
  • Nghe các văn bản trang trọng để nghe cách dùng đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'turgid'?

A.Swollen
B.Pompous
C.Flourishing
D.Vivid
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'turgid' correctly?

A.The river was flowing turgidly after the heavy rains.
B.His turgid writing was full of excitement.
C.She painted a turgid picture of the sunset.
D.The turgid tree swayed in the wind.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'turgid'?

A.Concise
B.Simple
C.Clear
D.Inflated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'turgid'?

A.Prolific
B.Turgid
C.Modest
D.Plain
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'turgid'?

A.Describing a lively conversation
B.Explaining a complex scientific theory
C.Describing an overcomplicated document
D.Expressing appreciation for a simple explanation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ