LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

turmoil - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

turmoil Ý nghĩa của Từ

  • tình trạng hỗn loạn
  • tình huống bão tố
  • sự bồn chồn cực độ
Illustration for this word

turmoil Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

turmoil Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɜː.mɔɪl/
Mỹ /ˈtɜr.mɔɪl/
Tiết
turmoil

turmoil Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'turb-' = làm rối loạn + 'moil' = làm việc vất vả. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh trung đại từ tiếng Pháp cổ 'tourmoi', từ tiếng Latin 'tumultus'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước xoáy đang vặn vẹo dữ dội, tượng trưng cho sự hỗn loạn với các vật thể bị đẩy đi khắp nơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Turmoil là danh từ mô tả trạng thái hỗn loạn, rối loạn hoặc bất ổn nghiêm trọng. Nó có thể đề cập đến các tình huống chính trị, kinh tế hoặc xã hội nổi lên như sự náo động, hoặc sự xáo trộn cá nhân. Khác với những rắc rối thông thường, turmoil thường ngụ ý sự bất ổn kéo dài và căng thẳng. Hình ảnh gợi nhớ là một vòng xoáy cuộn tròn, các vật bị đẩy ngược lại giữa các lực đối nghịch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng turmoil cho sự hỗn loạn quy mô lớn; tránh cho những rắc rối nhỏ. Nói 'in turmoil' hoặc 'a state of turmoil'. Thường đi kèm với các danh từ như political/economic/personal turmoil và periods of turmoil. Là danh từ không đếm được; không dùng 'turmoils'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Turmoil chỉ liên quan đến cảm xúc cá nhân.
  • Nghĩ là đó chỉ là rắc rối ngắn hạn, không phải sự hỗn loạn lâu dài.
  • Có thể dùng turmoil như tính từ (turmoil-y).
  • Dùng cho các rắc rối nhỏ và không chỉ cho rối loạn lớn.
  • Turmoil và turbulence không hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng turmoil để nói về hỗn loạn nghiêm trọng hoặc kéo dài; tránh dùng cho vấn đề nhỏ nhặt.

Mẹo Học

  • Học các collocation chủ đạo: turmoil chính trị, turmoil kinh tế, turmoil cá nhân.
  • Dùng 'in turmoil' hoặc 'a state of turmoil' cho tình trạng rối loạn kéo dài.
  • Turmoil không phải tính từ; tránh dùng 'turmoil-y'.
  • Kết hợp với từ như khủng hoảng, bất ổn để nắm sắc thái.
  • So sánh với turbulence hay upheaval để hiểu độ mạnh.
  • Đọc ví dụ và tự viết câu để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'turmoil'?

A.Chaos
B.Peace
C.Joy
D.Silence
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'turmoil' used correctly?

A.She found peace in the midst of turmoil.
B.The party was filled with joy and turmoil.
C.The calm ocean water brought chaos and turmoil.
D.His silent presence caused turmoil among the group.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'turmoil'?

A.Disorder
B.Calm
C.Harmony
D.Serenity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'turmoil'?

A.Commotion
B.Harmony
C.Confusion
D.Ruckus
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might you experience 'turmoil'?

A.A peaceful walk in the park
B.Solving a difficult puzzle
C.Reading a favorite book
D.Facing a crisis at work

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Impact of Breakups on Technology Use

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 1:23 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Embracing Opposition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:51 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ