LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

turnover - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

turnover Ý nghĩa của Từ

  • số tiền mà một doanh nghiệp thu được trong một khoảng thời gian nhất định
  • tỷ lệ mà nhân viên rời bỏ và được thay thế
  • hành động lật một vật
Illustration for this word

turnover Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

turnover Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɜːnˌəʊ.və/
Mỹ /ˈtɜrnˌoʊ.vɚ/
Tiết
turnover

turnover Từ nguyên của Từ

turn- = xoay + over = ở trên, qua; Thuật ngữ này phát triển từ ý tưởng lật một cái gì đó để phân tích một cách cẩn thận. Hãy hình dung một đầu bếp lật chiếc bánh kếp trong không trung để đảm bảo nó được nấu chín đều, tượng trưng cho việc xem xét tài nguyên kinh doanh trong quá trình phân tích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm tay cánh cửa và đẩy cửa bước vào cửa hàng. Lượt khách và hàng hóa đi qua quầy thanh toán đang chuyển động nhanh, tôi điều chỉnh nhịp bước cho vừa với nhịp đi của nơi này. Tôi xoay biển hiệu, căn chỉnh kệ, và cảm thấy vai mình căng ra rồi thư giãn khi giữ nhịp. Cứ vậy turnover dần hiện lên như một nhịp sống thực tế của công việc hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Turnover có thể chỉ ba ý nghĩa chính: doanh thu của một công ty trong một khoảng thời gian, tỉ lệ thay đổi nhân sự, và hành động lật/đảo ngược một vật. Tùy ngữ cảnh mà ý nghĩa được hiểu khác nhau; người học hay nhầm lẫn giữa doanh thu và lợi nhuận hoặc giữa turnover và sự nhân đôi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Turnover thường có nghĩa là doanh thu trong bối cảnh kinh doanh, không phải lợi nhuận.
  • Không nhầm lẫn turnover với lợi nhuận.
  • Dùng tỷ lệ thay đổi nhân sự khi nói về nhân sự.
  • Để chỉ hành động lật/ngược, dùng từ phù hợp với ngữ cảnh.
  • Kèm turnover bằng số liệu hoặc tỷ lệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Turnover thường bị hiểu nhầm là lợi nhuận; không phải vậy.
  • Chỉ nghĩ đến thay đổi nhân sự, bỏ qua doanh thu.
  • Hành động lật/đảo có thể gây hiểu nhầm với nghĩa tài chính.
  • Doanh thu không bằng lợi nhuận.
  • Nhiều người chỉ học HR mà bỏ qua nghĩa doanh thu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt turnover thường là doanh thu; nên phân biệt với lợi nhuận và hành động lật. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Mẹo Học

  • Xây dựng sơ đồ tư duy cho ba nghĩa của turnover: doanh thu, tỉ lệ thay đổi nhân sự, và lật/ngược vật thể.
  • Luyện với số thực để phân biệt doanh thu và lợi nhuận.
  • Sử dụng collocations như turnover rate và stock turnover để nói tự nhiên.
  • So sánh turnover với revenue, lợi nhuận và lợi nhuận ròng.
  • Chú ý ngữ cảnh: tài chính, nhân sự hay hành động vật lý.
  • Tạo flashcards cho mỗi nghĩa và ví dụ tương ứng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'turnover'?

A.Annual revenue
B.Change direction
C.Rotate quickly
D.Switch positions
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'turnover' used correctly?

A.The bakery has a high turnover of staff.
B.She quickly turnovered the soccer ball.
C.He loves to turnover his pancakes.
D.Let's turnover the page and see what happens.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'turnover'?

A.Income
B.Stay
C.Retention
D.Hold
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context is 'turnover' commonly mentioned?

A.Cooking recipes
B.Travel planning
C.Gardening tips
D.Business reports
Bước 5: Thành thạo

Can you explain the concept of 'turnover' in your own words?

A.Alarm
B.Request
C.Light
D.Explanation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ