turnover - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
turn- = xoay + over = ở trên, qua; Thuật ngữ này phát triển từ ý tưởng lật một cái gì đó để phân tích một cách cẩn thận. Hãy hình dung một đầu bếp lật chiếc bánh kếp trong không trung để đảm bảo nó được nấu chín đều, tượng trưng cho việc xem xét tài nguyên kinh doanh trong quá trình phân tích.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm tay cánh cửa và đẩy cửa bước vào cửa hàng. Lượt khách và hàng hóa đi qua quầy thanh toán đang chuyển động nhanh, tôi điều chỉnh nhịp bước cho vừa với nhịp đi của nơi này. Tôi xoay biển hiệu, căn chỉnh kệ, và cảm thấy vai mình căng ra rồi thư giãn khi giữ nhịp. Cứ vậy turnover dần hiện lên như một nhịp sống thực tế của công việc hàng ngày.
Turnover có thể chỉ ba ý nghĩa chính: doanh thu của một công ty trong một khoảng thời gian, tỉ lệ thay đổi nhân sự, và hành động lật/đảo ngược một vật. Tùy ngữ cảnh mà ý nghĩa được hiểu khác nhau; người học hay nhầm lẫn giữa doanh thu và lợi nhuận hoặc giữa turnover và sự nhân đôi.
Trong tiếng Việt turnover thường là doanh thu; nên phân biệt với lợi nhuận và hành động lật. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
What is the meaning of 'turnover'?
In which sentence is 'turnover' used correctly?
Which word is an antonym of 'turnover'?
In what real-life context is 'turnover' commonly mentioned?
Can you explain the concept of 'turnover' in your own words?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật