LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tutorship - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tutorship Ý nghĩa của Từ

  • vị trí hoặc vai trò của một gia sư
  • hành động hướng dẫn hoặc dạy kèm
  • sự hướng dẫn và chỉ dẫn được cung cấp cho một sinh viên
Illustration for this word

tutorship Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tutorship Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtjuːtəʃɪp/
Mỹ /ˈtuːtɚʃɪp/
Tiết
tutorship

tutorship Từ nguyên của Từ

tutorship = tutor (từ tiếng Latinh 'tutor', có nghĩa là 'người bảo vệ') + -ship (chỉ trạng thái hoặc điều kiện). Bắt nguồn từ tiếng Latinh, phát triển qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người hiền triết dẫn dắt một học trò trẻ, chỉ cho họ con đường với sự kiên nhẫn và chăm sóc, thể hiện vai trò bảo vệ của một người dạy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tutorship đề cập đến vai trò hoặc khoảng thời gian một người làm gia sư, dẫn dắt học sinh hoặc người được hướng dẫn. Nó bao gồm cả vị trí formal của một gia sư và hoạt động giảng dạy hàng ngày, phản hồi và mentoring hỗ trợ. Trong thực tế, tutorship bao gồm lên kế hoạch bài học, giao bài tập, giải thích các điểm chính, theo dõi tiến bộ và đưa ra lời khuyên để giúp người học phát triển kỹ năng và tự tin. Thuật ngữ nhấn mạnh sự chỉ dẫn hơn là quyền lực và thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc đào tạo nghề để mô tả mối quan hệ và trách nhiệm trong quá trình học với một gia sư. Nguồn gốc từ Latin tutor và -ship, qua tiếng Pháp cổ tới tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu sự khác biệt giữa tutor và tutorship; tutorship là vai trò hoặc thời kỳ, không chỉ là hành động giảng dạy. Dùng với các động từ như cung cấp, đề nghị hoặc đảm nhận. Tránh nhầm với dịch vụ gia sư. -ship đánh dấu một trạng thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tutorship là một việc giống tutoring, chỉ là dạy học.
  • Tutorship luôn đồng nghĩa với quyền hạn chính thức đối với học sinh.
  • Tutorship chỉ áp dụng ở trường học, không ở nơi làm việc.
  • Tutorship là hành động một lần, không phải mối quan hệ liên tục.
  • Tutorship chỉ là giảng bài, không bao gồm hướng dẫn hay mentoring.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích với người Việt: tutorship là mối quan hệ hướng dẫn liên tục, không chỉ buổi giảng.

Mẹo Học

  • So sánh tutorship với tutoring để nắm được khác biệt.
  • Chú ý các collocations: cung cấp hướng dẫn, đưa phản hồi, chịu trách nhiệm.
  • Tập trung vào bối cảnh mô tả một mối quan hệ chứ không phải một hành động đơn lẻ.
  • Thực hành tutorship với các động từ như tăng cường, hỗ trợ, phát triển.
  • Đọc văn bản học thuật để thấy tutorship ở ngữ cảnh trang trọng.
  • Nhớ rằng -ship đánh dấu trạng thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'tutorship'?

A.The act of guiding someone, typically in a learning context.
B.A form of dance performed during celebrations.
C.A type of relationship characterized by competition.
D.The study of ancient artifacts.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'tutorship' appropriately.

A.He enjoyed his tutorship as he learned to cook.
B.The tutorship was a powerful storm that disrupted the festival.
C.In her tutorship, she mastered the guitar quickly.
D.Tutorship is when you play soccer on weekends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tutorship'?

A.Mentorship
B.Friendship
C.Leadership
D.Partnership
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tutorship'?

A.Abandonment
B.Neglect
C.Isolation
D.Detachment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might engage in tutorship?

A.An athlete training for a competition.
B.A teacher helping a student with math problems.
C.A manager directing a team in a project.
D.A group discussing their favorite movies.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ