LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ultraclean - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ultraclean Ý nghĩa của Từ

  • rất sạch
  • không có bụi bẩn và tạp chất
  • cực kỳ tinh khiết
Illustration for this word

ultraclean Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ultraclean Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌltrəˈkliːn/
Mỹ /ˌʌltrəˈklin/
Tiết
ultraclean

ultraclean Từ nguyên của Từ

ultra- (vượt qua) + clean (sạch) | Xuất phát từ tiếng Latin 'ultra' có nghĩa là 'vượt qua', kết hợp với 'clean' từ tiếng Anh cổ 'clæne'. Hãy tưởng tượng một căn phòng hoàn hảo, không tì vết mà không có cả một hạt bụi nào; đây đại diện cho bản chất của 'ultraclean'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ultraclean mô tả mức độ sạch sẽ vượt trội so với mức độ sạch thông thường. Thường được dùng trong khoa học, sản xuất và y tế để cho biết bề mặt không còn bụi bẩn và các chất gây ô nhiễm ở mức cực thấp và có thể kiểm chứng. Trong tiếng Việt hàng ngày ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, mô tả sản phẩm hoặc quảng cáo. Có thể nói đến phòng sạch ultraclean, nước ultraclean hoặc các quy trình làm sạch ở mức độ cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng ultraclean để mô tả mức độ sạch cực kỳ cao trong bối cảnh kỹ thuật; giọng trang trọng.
  • - Không áp dụng cho người.
  • - Phân biệt ultraclean với sạch bình thường hoặc vô trùng tùy ngữ cảnh.
  • - Kiểm tra quy tắc viết để quyết định ultraclean hay ultra-clean.
  • - Ghép với danh từ như phòng sạch, nước hoặc môi trường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ultraclean là một mức độ sạch rất cao, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Thường gặp trong tài liệu kỹ thuật, quảng cáo hoặc mô tả chất lượng.
  • Không áp dụng cho người.
  • Thường đi với danh từ như phòng sạch hoặc nước siêu lọc.
  • Cần lưu ý rằng từ này có nghĩa chuyên môn và ít gặp trong ngôn ngữ hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ultraclean gợi ý mức độ sạch cực kỳ cao có tính xác thực đo được, và thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quảng cáo, không phải trong ngôn ngữ hàng ngày.

Mẹo Học

  • Luyện nghe và nói ultraclean trong ngữ cảnh kỹ thuật để làm quen với phong cách.
  • Chú ý đây là từ ngữ trang trọng, thường gặp trong tài liệu kỹ thuật hay quảng cáo.
  • Phân biệt ultraclean với sạch thông thường và vô trùng tùy ngữ cảnh.
  • Kiểm tra quy tắc viết để biết ultraclean hay ultra-clean.
  • Sử dụng với danh từ như phòng sạch, nước hoặc môi trường để hình thành collocations.
  • Đọc tài liệu kỹ thuật để thấy ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'ultraclean' mean?

A.Very clean
B.Extremely dirty
C.Moderately clean
D.Somewhat contaminated
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ultraclean' correctly?

A.The ultraclean car was covered in dirt from the rain.
B.The kitchen was ultraclean after the chef finished cooking.
C.Her ultraclean dress was full of stains from the party.
D.He found the ultraclean room to be quite dusty.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ultraclean'?

A.Grimy
B.Dirty
C.Sparkling
D.Hazardous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ultraclean'?

A.Pristine
B.Spotless
C.Contaminated
D.Fresh
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'ultraclean' might be used?

A.The hospital's surgical instruments need to be extremely meticulous in hygiene.
B.After spring cleaning, the house felt like it was ultraclean.
C.The factory was known for its dirty production methods.
D.While camping, they left trash all over the site.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ