ultraclean - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ultra- (vượt qua) + clean (sạch) | Xuất phát từ tiếng Latin 'ultra' có nghĩa là 'vượt qua', kết hợp với 'clean' từ tiếng Anh cổ 'clæne'. Hãy tưởng tượng một căn phòng hoàn hảo, không tì vết mà không có cả một hạt bụi nào; đây đại diện cho bản chất của 'ultraclean'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUltraclean mô tả mức độ sạch sẽ vượt trội so với mức độ sạch thông thường. Thường được dùng trong khoa học, sản xuất và y tế để cho biết bề mặt không còn bụi bẩn và các chất gây ô nhiễm ở mức cực thấp và có thể kiểm chứng. Trong tiếng Việt hàng ngày ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, mô tả sản phẩm hoặc quảng cáo. Có thể nói đến phòng sạch ultraclean, nước ultraclean hoặc các quy trình làm sạch ở mức độ cao.
Đối với người Việt, ultraclean gợi ý mức độ sạch cực kỳ cao có tính xác thực đo được, và thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quảng cáo, không phải trong ngôn ngữ hàng ngày.
What does the word 'ultraclean' mean?
Which sentence uses 'ultraclean' correctly?
Which word is most similar to 'ultraclean'?
What is the opposite of 'ultraclean'?
Can you think of a real-life context where 'ultraclean' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật