unbosom - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) un- (không) + bosom (ngực, tim). (b) Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ, lấy từ tiếng Pháp cổ 'unbosmer' và từ tiếng Latinh 'bosomus'. (c) Hãy tưởng tượng một người mở ngực mình như một cuốn sách, tiết lộ bí mật và cảm xúc sâu sắc nhất của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnbosom là một động từ khá trang trọng có nghĩa là tiết lộ suy nghĩ, cảm xúc hoặc bí mật của bản thân. Nó thường gặp ở văn bản văn học, thư từ hoặc nhật ký, khi ai đó mở lòng với một người đáng tin. Ý nghĩa là mở ngực tâm hồn để lộ ra những gì ở bên trong. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta dùng open up hoặc confide thay cho unbosom. Người học nên chú ý sắc thái văn học hoặc cổ điển của từ này và dùng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Người Việt cần nhận diện từ có sắc thái cổ điển và văn học; tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày mà thay bằng mở lòng hoặc tâm sự thông thường.
What does the word 'unbosom' mean?
Which sentence uses 'unbosom' correctly?
Which word is most similar to 'unbosom'?
What is the opposite of 'unbosom'?
Can you think of a real-life context where someone might unbosom their feelings?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật