LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

uncoil - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

uncoil Ý nghĩa của Từ

  • mở ra hoặc giải phóng cái gì đó bị cuộn lại
  • giải phóng khỏi sự cuộn lại
  • trở nên thư giãn hoặc giảm căng thẳng
Illustration for this word

uncoil Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

uncoil Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈkɔɪl/
Mỹ /ʌnˈkɔɪl/
Tiết
uncoil

uncoil Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'un-' (tiền tố có nghĩa là 'không') + 'coil' (từ tiếng Latin 'coila' có nghĩa là 'quấn'). Nguồn gốc lịch sử: xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'descoiler', cuối cùng từ tiếng Latin. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một lò xo cuộn chặt, khi được giải phóng, nó sẽ mở ra thành hình dạng thư giãn, tượng trưng cho sự tự do khỏi căng thẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'uncoil' mean?

A.to wrap something tightly
B.to twist into a spiral
C.to release from a coiled state
D.to bind securely
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that correctly uses 'uncoil':

A.She decided to uncoil her hair before the party.
B.I will uncoil the pizza before baking it.
C.The snake began to uncoil its body from the branch.
D.He needed to uncoil the rope before throwing it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'uncoil'?

A.stretch
B.relax
C.curl
D.twist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'uncoil'?

A.release
B.relax
C.wrap
D.extend
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context involving the action of 'uncoil':

A.The performer took center stage and wrapped the cord around the microphone.
B.After wrapping the gift, she removed the ribbon to reveal the present.
C.The cat played with the yarn as it slowly unraveled from the ball.
D.He tightly wrapped the climbing rope before packing it.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ