LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

underbid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

underbid Ý nghĩa của Từ

  • đưa ra mức giá thấp hơn người khác
  • vượt qua ai đó bằng cách đấu giá thấp hơn
  • đấu giá thấp hơn mức kỳ vọng
Illustration for this word

underbid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

underbid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌndəˈbɪd/
Mỹ /ˌʌndərˈbɪd/
Tiết
underbid

underbid Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: under- + bid. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'underbidden', phát sinh từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người lén lút viết một số nhỏ hơn trên giấy thầu, cố gắng giành chiến thắng một cách khéo léo mà không gây tiếng động, khi họ trốn trong bóng tối, chờ xem liệu họ có thể thắng được đối thủ của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Underbid là một động từ có nghĩa là đưa ra một mức giá thấp hơn so với người khác trong một cuộc đấu thầu, với mục đích giành được hợp đồng hoặc bán hàng. Đây có thể là một chiến lược có chủ đích để vượt mặt đối thủ, hoặc do giới hạn ngân sách khiến bạn đưa ra đề xuất rẻ hơn. Tuy nhiên, việc bỏ giá quá thấp có những rủi ro như lỗ lãi hoặc chất lượng kém. Người học cần phân biệt underbid với outbid (đưa giá cao hơn) và undercut (giảm giá thêm) tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ xem underbid có phải rủi ro chiến lược hay chỉ là sai lầm ngẫu nhiên.
  • So sánh với outbid (đưa giá cao hơn) và với undercut (hạ giá thêm) để hiểu sự khác biệt.
  • Luôn xem tổng chi phí chứ không chỉ số tiền bên ngoài.
  • Trong đấu thầu, một đề nghị quá thấp có thể kích hoạt lại cuộc đấu thầu hoặc làm mất lòng tin.
  • Thực hành dùng underbid trong các tình huống thực tế, đừng coi nó là chiến lược mặc định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một mức giá rẻ hơn luôn chiến thắng hợp đồng.
  • underbid và undercut hoàn toàn giống nhau.
  • Giá thầu thấp luôn có lợi cho bên đưa giá.
  • Chỉ người mua mới dùng underbid trong thương lượng.
  • Nộp thầu quá thấp là bất hợp pháp ở hầu hết các tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, underbid thường được hiểu là một chiến lược định giá có chủ đích chứ không chỉ là rẻ. Người học nên phân biệt chi phí tổng thể, cạnh tranh và các thuật ngữ tương tự.

Mẹo Học

  • Luyện cách nhận diện khi hạ giá là chiến lược hay là sai lầm.
  • So sánh underbid với outbid và undercut để thấy sự khác biệt.
  • Xem cách chi phí phát sinh ảnh hưởng đến thành công của một đề xuất rẻ.
  • Sử dụng tình huống thực tế để quyết định khi nào áp dụng underbid.
  • Chú ý ngữ cảnh: đấu thầu, đấu giá hoặc nền tảng tự do.
  • Viết ba câu ví dụ với underbid ở các ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'underbid' mean?

A.To exaggerate facts in an argument
B.To take part in a bidding war
C.To offer a lower price than others
D.To accept a bid too easily
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'underbid'.

A.She decided to underbid on her tests.
B.He underbid his friend for the basketball game.
C.The contractor underbid the project to win the work.
D.They were happy to underbid the race.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'underbid'?

A.Underprice
B.Overestimate
C.Overcharge
D.Overlook
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'underbid'?

A.Ignore
B.Overbid
C.Decline
D.Skip
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a business might underbid?

A.A company sets a high price to attract customers.
B.A bidder offers a lower price to secure a contract.
C.A client decides to raise their original offer significantly.
D.A negotiation takes place to find common ground.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ