undercut - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Under- = bên dưới + cut = cắt. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'under' và 'cūtan.' Hãy tưởng tượng cắt một ổ bánh mì từ dưới, trong khi phần trên vẫn nguyên vẹn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQundercut là một động từ tiếng Anh đa nghĩa. Về nghĩa đen, nó có nghĩa cắt từ phía dưới, loại bỏ vật liệu dưới mép hoặc tạo rãnh ở dưới bề mặt, thường gặp trong đóng tàu, mộc học hay gia công. Về nghĩa bóng, nó thường có ý nói cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ với giá thấp hơn so với đối thủ để thu hút khách hàng và chiếm thị phần. Ý nghĩa thứ ba là làm suy yếu hoặc cổ vũ cho một chính sách, quyền lực hoặc tinh thần bằng các hành động làm xói mòn sự tin cậy hoặc ổn định. Danh từ undercut ám chỉ rãnh dưới bề mặt hoặc mức giảm giá lôi kéo người khác xuống.
undercut kết hợp giữa hành động vật lý và tác động chiến lược. Ghi nhớ các collocations như 'hạ giá' và 'xói mòn niềm tin' để phân biệt nghĩa.
What is the meaning of 'undercut'?
In which sentence is 'undercut' used correctly?
Which word is a synonym of 'undercut'?
What is the opposite of 'undercut'?
How can 'undercut' be applied in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật