LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

undercut - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

undercut Ý nghĩa của Từ

  • cắt từ dưới
  • cung cấp hàng hóa với giá thấp hơn
  • yếu đi hoặc làm suy yếu
Illustration for this word

undercut Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

undercut Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌndəˈkʌt/
Mỹ /ˈʌndərˌkʌt/
Tiết
undercut

undercut Từ nguyên của Từ

Under- = bên dưới + cut = cắt. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'under' và 'cūtan.' Hãy tưởng tượng cắt một ổ bánh mì từ dưới, trong khi phần trên vẫn nguyên vẹn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

undercut là một động từ tiếng Anh đa nghĩa. Về nghĩa đen, nó có nghĩa cắt từ phía dưới, loại bỏ vật liệu dưới mép hoặc tạo rãnh ở dưới bề mặt, thường gặp trong đóng tàu, mộc học hay gia công. Về nghĩa bóng, nó thường có ý nói cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ với giá thấp hơn so với đối thủ để thu hút khách hàng và chiếm thị phần. Ý nghĩa thứ ba là làm suy yếu hoặc cổ vũ cho một chính sách, quyền lực hoặc tinh thần bằng các hành động làm xói mòn sự tin cậy hoặc ổn định. Danh từ undercut ám chỉ rãnh dưới bề mặt hoặc mức giảm giá lôi kéo người khác xuống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy suy nghĩ về hai nghĩa: cắt từ dưới và hạ giá.
  • Dùng với các vật có thể cắt hoặc trong ngữ cảnh so sánh giá.
  • Kết hợp với cụm từ như 'hạ giá', 'làm suy yếu niềm tin', 'phá hoại thẩm quyền'.
  • Kiểm tra xem danh từ ám chỉ rãnh hay mức giảm giá.
  • Tránh hiểu theo nghĩa đen kiểu 'cắt từ phía dưới'.
  • Luyện tập với tin tức kinh doanh và xây dựng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm undercut chỉ là hạ giá, bỏ qua nghĩa cắt từ dưới.
  • Nhầm lẫn với 'cut under' như một hành động riêng.
  • Bỏ qua ý nghĩa làm suy yếu quyền lực hoặc tinh thần.
  • Dùng danh từ và động từ không đúng.
  • Tin rằng undercut luôn tiêu cực; đôi khi là chiến lược kinh doanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

undercut kết hợp giữa hành động vật lý và tác động chiến lược. Ghi nhớ các collocations như 'hạ giá' và 'xói mòn niềm tin' để phân biệt nghĩa.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai nghĩa: cắt từ dưới và hạ giá.
  • Học các collocation phổ biến: 'hạ giá', 'làm suy yếu niềm tin'.
  • Phân biệt danh từ và động từ theo ngữ cảnh.
  • Đọc tin tức kinh doanh và xây dựng để xem ví dụ.
  • Nghe tin tức về giá hoặc chính sách để luyện nghe.
  • Tự tạo câu ở hai ngữ cảnh: mua sắm và chính sách.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'undercut'?

A.Exaggerate
B.Undermine
C.Support
D.Ignore
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'undercut' used correctly?

A.His success motivated her to undercut her own progress.
B.She helped him but ended up undercutting his efforts.
C.He tried to encourage her but ended up undercutting her confidence.
D.Their friendship was strong and never undercut by misunderstandings.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'undercut'?

A.Subvert
B.Enhance
C.Uphold
D.Validate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'undercut'?

A.Boost
B.Exaggerate
C.Deceive
D.Antagonize
Bước 5: Thành thạo

How can 'undercut' be applied in a real-life context?

A.When friends support each other unconditionally.
B.When a business lowers prices to gain a competitive advantage.
C.When a student demonstrates honesty and integrity.
D.When someone exaggerates their accomplishments.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ