underexposure - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: un- (không) + phơi bày (exposure). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức ảnh quá tối, không có khoảnh khắc nắng, tượng trưng cho những điều bị giấu kín hoặc bị bỏ qua, đại diện cho những trải nghiệm và câu chuyện chưa được kể.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnderexposure là danh từ chỉ ba ý nghĩa liên quan. Thứ nhất, trong nhiếp ảnh, phơi sáng不足, cảm biến nhận đủ ánh sáng khiến ảnh tối và mất chi tiết. Thứ hai, trong ngữ cảnh báo chí hoặc nghiên cứu truyền thông, mô tả sự chú ý hoặc đưa tin không đầy đủ về một chủ đề, dẫn đến thông tin bị bỏ sót. Thứ ba, theo nghĩa ẩn dụ, thể hiện thiếu kinh nghiệm hoặc thông tin, khiến hiểu biết hoặc quyết định kém. Từ này thường đối lập với overexposure và dùng được ở cả ngữ cảnh kỹ thuật lẫn nhận thức.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa nghĩa kỹ thuật và nghĩa ẩn dụ. Cần phân biệt rõ ràng giữa phơi sáng不足 trong nhiếp ảnh và thiếu thông tin hay chú ý.
What is the meaning of 'underexposure'?
Which sentence uses 'underexposure' correctly?
Which word is most similar to 'underexposure'?
What is the opposite of 'underexposure'?
Can you think of a real-life context where something was not shown enough?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật