LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

underhanded - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

underhanded Ý nghĩa của Từ

  • không thành thật hoặc lừa dối
  • bí mật hoặc lén lút
  • thực hiện một cách lén lút
Illustration for this word

underhanded Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

underhanded Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌndəˈhændɪd/
Mỹ /ˌʌndərˈhændɪd/
Tiết
underhanded

underhanded Từ nguyên của Từ

Gốc: 'under' (dưới) + 'handed' (liên quan đến tay). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'underhand' → mượn từ tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung ai đó đang núp sau một cái rèm, sẵn sàng thực hiện một trò lừa với nụ cười gian xảo, thể hiện các nghĩa bí mật và lừa dối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Underhanded được dùng để mô tả hành vi lén lút và gian trá nhằm đạt được lợi thế, thường đi kèm dối trá và che giấu ý định. Từ này mang sắc thái phê phán mạnh mẽ và thường đòi hỏi ngữ điệu trang trọng so với dishonest thuần túy. Trong tin tức, bình luận hay tranh luận, người ta nghe thấy nó khi nói về thủ đoạn sau lưng, tiết lộ thông tin có chủ đích hay thao túng quy tắc. Có thể áp dụng cho hành vi, kế hoạch hoặc phương pháp, nhấn mạnh sự bí mật và thiếu công bằng. Giáo viên nên so sánh với hành động công khai để làm nổi bật ngữ điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý tới ngữ điệu phê phán. Dùng cho các thủ đoạn kín đáo. So sánh với hành vi công khai và minh bạch. Không nói về hành động thể chất. Thường gặp trong bình luận hoặc báo chí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng chỉ là một hành vi bất lương đơn lẻ
  • Nhầm lẫn với sự tinh ranh hay khôn ngoan
  • Nghĩ nó ám chỉ hành động bằng tay
  • Giải thích rằng nó không phải hành động trái pháp luật
  • Tin rằng đây là thuật ngữ nói trong văn nói

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem underhanded như một sự phê phán đạo đức mạnh mẽ. Cần phân biệt với sự lách luật hay gian lận đơn thuần để tránh hiểu sai.

Mẹo Học

  • Chú ý sắc thái phê phán mạnh mẽ
  • Phân biệt giữa gian trá và dishonest thuần túy
  • Thường gặp trong tin tức, bình luận hoặc tranh luận
  • So sánh với hành động công khai và minh bạch
  • Luyện tập với ví dụ về chiến thuật lén lút
  • Chú ý ngữ điệu để tránh nhầm lẫn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'underhanded' mean?

A.Open and honest
B.Deceitful or secretive
C.Transparent and clear
D.Direct and straightforward
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'underhanded' correctly.

A.He made an underhanded pass in the soccer game.
B.Her underhanded generosity moved everyone to tears.
C.The manager used an underhanded tactic to win the deal.
D.It was underhanded of him to share his plans openly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'underhanded'?

A.Sly
B.Honest
C.Open
D.Trustworthy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'underhanded'?

A.Deceitful
B.Secret
C.Open
D.Cunning
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of using underhanded tactics?

A.A politician faces criticism for questionable campaign strategies.
B.A business competitor spreads false rumors to gain an advantage.
C.An individual planned a surprise party for their friend.
D.A teacher praised a student's honesty during a test.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ