LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

underutilized - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

underutilized Ý nghĩa của Từ

  • chưa được tận dụng tối đa
  • nguồn lực chưa được sử dụng đầy đủ
  • tiềm năng chưa được khai thác
Illustration for this word

underutilized Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

underutilized Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌn.dəˈjuː.tɪ.laɪzd/
Mỹ /ˌən.dɚˈjuː.tə.laɪzd/
Tiết
underutilized

underutilized Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố under- + gốc utilized (từ động từ tiếng Anh utilize); Nguồn gốc: từ Latinh utilis 'hữu ích' → tiếng Pháp cổ utiliser 'dùng' → tiếng Anh utilize; tiền tố under- là tiền tố tiếng Anh; Hình ảnh gợi nhớ: hãy tưởng tượng một nhà máy có máy móc bỏ trống, biển hiệu ghi UNDERUTILIZED.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Underutilized mô tả trạng thái chưa được tận dụng tối đa tiềm năng của một tài sản, nguồn lực hoặc tài năng. Thuật ngữ này nhấn mạnh tiềm năng chứ không phải thất bại, và gợi ý cách tối ưu hóa bằng cách đầu tư thêm, đào tạo, hoặc tái phân bổ nguồn lực. Trong kinh doanh, tài sản chưa được tận dụng có thể kìm hãm lợi nhuận và tăng trưởng; ở cấp độ cá nhân, kỹ năng chưa phát huy đầy đủ cho thấy sự phân bổ công việc chưa hợp lý hoặc cần được đào tạo. Có thể cân nhắc tối ưu hoá thời gian, không gian và thiết bị để khai thác tối đa giá trị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng underutilized như mô tả trung tính đến tích cực về công suất chưa được sử dụng.
  • Ghép với danh từ (khả năng, tài sản, nguồn lực, không gian) để rõ ràng.
  • Tránh chỉ trích người dùng lao động là chưa được khai thác, nêu rõ nhiệm vụ/ kỹ năng.
  • Chú ý chính tả: underutilized.
  • Ngữ cảnh: kinh doanh, vận hành và quản lý thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải lúc nào cũng có nghĩa là người đó lười biếng hoặc thất bại.
  • Nếu một thứ chưa được sử dụng hết, không nhất thiết là phải thay thế hoặc bán.
  • Chưa được khai thác không đồng nghĩa với chưa dùng.
  • Chỉ có tài sản lớn mới có thể được xem là chưa được tối ưu.
  • Nó mô tả cả hệ thống lẫn nguồn lực chứ không chỉ con người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường liên tưởng underutilized với tiềm năng và công suất, cũng có thể nhầm với việc ai đó bị lảng tránh. Nhấn mạnh ngữ cảnh và ý tưởng tìm kiếm cơ hội, không chỉ sự thiếu.

Mẹo Học

  • Luyện tập kết hợp từ: công suất chưa được tận dụng, tài sản chưa được khai thác.
  • So sánh với tình trạng quá tải để thấy sự đối lập.
  • Dùng với thời gian, không gian, hoặc nguồn lực cho ngữ cảnh cụ thể.
  • Nghiên cứu các trường hợp để phân biệt chưa khai thác với đã khai thác.
  • Ghi lại mỗi ngày một ví dụ về thứ gì đó chưa được tận dụng.
  • Phát âm: /ˌʌn. dɚˈjuː. tɪ. laɪzd/

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'underutilized' mean?

A.Completely ignored
B.Used excessively
C.Not used enough
D.Well employed
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'underutilized'.

A.The cake was underutilized and everyone ate it.
B.The athlete underutilized his efforts and won the race.
C.Many resources are often underutilized in this project.
D.Her skills are underutilized in her current job.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which synonym is most similar to 'underutilized'?

A.Overused
B.Neglected
C.Optimized
D.Exploited
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'underutilized'?

A.Utilized
B.Wasted
C.Mismanaged
D.Ignored
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a resource is not being fully utilized?

A.Many tools in the workshop are just sitting there and not being used effectively.
B.He managed to efficiently use all his free time for learning new skills.
C.She applied all her skills to complete the project well ahead of deadline.
D.The community center hosts regular events to engage local residents.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ