LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unfavorable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unfavorable Ý nghĩa của Từ

  • không đem lại cơ hội thành công
  • không thể hiện sự chấp thuận hoặc ủng hộ
  • có hại hoặc bất lợi
Illustration for this word

unfavorable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unfavorable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈfeɪ.vər.ə.bəl/
Mỹ /ʌnˈfeɪ.vɚ.ə.bəl/
Tiết
unfavorable

unfavorable Từ nguyên của Từ

un- (không) + favorable (có lợi) từ tiếng Latin 'favorabilis' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bản dự đoán thời tiết báo mưa vào ngày bạn đi dã ngoại—thật không thuận lợi!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, unfavourable hoặc unfavorable được dùng để mô tả kết quả hoặc điều kiện không có triển vọng tốt, hoặc không được ủng hộ. Nó có thể áp dụng cho dự báo thời tiết xấu, kế hoạch hoặc đánh giá tiêu cực. Trong bối cảnh kinh doanh hoặc bầu cử, từ này thường xuất hiện. Người học cần phân biệt với từ đồng nghĩa khác như 'không có lợi', và chú ý mức độ trang trọng của từ ngữ tùy hoàn cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để mô tả dự báo, kết quả hoặc điều kiện không thuận lợi.
  • Có thể mô tả ý kiến hoặc phản ứng không ủng hộ.
  • Đối lập với favorable, chú ý mức độ trang trọng.
  • Từ phổ biến kèm: thời tiết bất lợi, triển vọng bất lợi, điều kiện bất lợi.
  • Trong văn viết trang trọng, chọn ngữ pháp và từ ngữ chính xác; trong đối thoại, dùng cách nói mềm mỏng hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là nói về người không thân thiện.
  • Chỉ mô tả thời tiết.
  • Có thể dùng cho mọi tình huống tiêu cực.
  • Âm điệu luôn rất tiêu cực.
  • Giống với từ 'negative' ở mọi cấp độ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thỏa thuận ngữ âm và mức độ trang trọng ảnh hưởng đến cách dùng. Không nên dùng từ quá mạnh trong đối thoại tự nhiên; suy nghĩ về ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (thời tiết bất lợi, triển vọng bất lợi).
  • So sánh với favourable để thấy sự tương phản.
  • Lưu ý nó có thể mô tả cả phản ứng của người lẫn điều kiện.
  • Điều chỉnh mức độ trang trọng tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập với nhiều ví dụ để nắm được ngữ điệu.
  • Dùng từ đồng nghĩa nhẹ nhàng khi cần giảm sự tiêu cực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unfavorable'?

A.Unwanted
B.Neutral
C.Positive
D.Beautiful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'unfavorable' correctly?

A.The weather forecast predicted unfavorable sunny skies.
B.He considered the unfavorable decision quite beneficial.
C.She found the unfavorable circumstances very desirable.
D.The unfavorable news brought a smile to her face.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unfavorable'?

A.Positive
B.Acceptable
C.Favorable
D.Desirable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unfavorable'?

A.Favorable
B.Beneficial
C.Pleasant
D.Desirable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'unfavorable'?

A.The delightful weather made the vacation very enjoyable.
B.The candidate faced an unfavorable interview outcome.
C.She received a promotion due to her outstanding performance.
D.The restaurant served delicious food with excellent service.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ