unflappable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) un- (không) + flappable (có thể rung động). (b) Từ này bắt nguồn từ một cách sử dụng vui nhộn của 'flappable' từ đầu thế kỷ 20 trong tiếng Anh Mỹ. (c) Hãy tưởng tượng một con vịt nổi trên ao, không bị những gợn sóng làm phiền; đó là bản chất của sự không lo lắng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnflappable mô tả một người vẫn bình tĩnh, điềm tĩnh trước áp lực và xử lý tình huống hỗn loạn một cách tự tin và từ tốn. Nó gợi ý một khuynh hướng tính cách bền chắc chứ không phải cảm xúc rời rạc. Người như vậy thường lắng nghe trước, không phản ứng quá nhanh, và thu thập thông tin trước khi hành động. Từ này hay thấy trong môi trường chuyên nghiệp và nhóm làm việc nơi mà hiệu suất và sự bình tĩnh được đánh giá cao, như phòng tin tức, đội ứng biến hoặc dự án căng thẳng. Nguồn gốc hình thành hình ảnh con vịt trôi êm trên mặt nước, không hoảng loạn trước sóng gió. Dùng để miêu tả lãnh đạo ổn định hoặc bình tĩnh khi đối mặt thử thách.
Người Việt thường liên kết unflappable với khả năng lãnh đạo và sự ổn định, có thể nhầm với sự lạnh lùng hay thiếu cảm xúc.
What does the word 'unflappable' mean?
Choose the sentence that uses 'unflappable' correctly.
Which word is most similar to 'unflappable'?
What is the opposite of 'unflappable'?
Can you think of a real-life context where someone might be described as unflappable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật