LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unflappable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unflappable Ý nghĩa của Từ

  • bình tĩnh và điềm đạm trong tình huống khó khăn
  • không dễ bị kích động
Illustration for this word

unflappable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unflappable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈflæp.ə.bəl/
Mỹ /ʌnˈflæp.ə.bəl/
Tiết
unflappable

unflappable Từ nguyên của Từ

(a) un- (không) + flappable (có thể rung động). (b) Từ này bắt nguồn từ một cách sử dụng vui nhộn của 'flappable' từ đầu thế kỷ 20 trong tiếng Anh Mỹ. (c) Hãy tưởng tượng một con vịt nổi trên ao, không bị những gợn sóng làm phiền; đó là bản chất của sự không lo lắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unflappable mô tả một người vẫn bình tĩnh, điềm tĩnh trước áp lực và xử lý tình huống hỗn loạn một cách tự tin và từ tốn. Nó gợi ý một khuynh hướng tính cách bền chắc chứ không phải cảm xúc rời rạc. Người như vậy thường lắng nghe trước, không phản ứng quá nhanh, và thu thập thông tin trước khi hành động. Từ này hay thấy trong môi trường chuyên nghiệp và nhóm làm việc nơi mà hiệu suất và sự bình tĩnh được đánh giá cao, như phòng tin tức, đội ứng biến hoặc dự án căng thẳng. Nguồn gốc hình thành hình ảnh con vịt trôi êm trên mặt nước, không hoảng loạn trước sóng gió. Dùng để miêu tả lãnh đạo ổn định hoặc bình tĩnh khi đối mặt thử thách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy cẩn thận để không hiểu là lạnh lùng hay thiếu đồng cảm. Dùng cho người, không cho vật. Khác với bình tĩnh đơn thuần. Ghép với động từ như xử lý, đáp lại hoặc lãnh đạo. Tránh mang nghĩa bất khả xâm phạm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là không bao giờ cảm thấy căng thẳng hay lo lắng.
  • Không phải là không thể hiện cảm xúc.
  • Không phải là thờ ơ hoặc lạnh nhạt.
  • Không chỉ người lãnh đạo mới có.
  • Không phải giả vờ mọi thứ đều dễ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường liên kết unflappable với khả năng lãnh đạo và sự ổn định, có thể nhầm với sự lạnh lùng hay thiếu cảm xúc.

Mẹo Học

  • Dùng với động từ như xử lý, đáp lại, dẫn dắt
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa (bình tĩnh, điềm tĩnh, kiên định)
  • Thực hành mô tả người thực sự bình tĩnh
  • Phân biệt bình tĩnh với lạnh lùng
  • Viết câu so sánh giữa bình tĩnh và lo lắng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unflappable' mean?

A.Easily agitated
B.Calm and composed under pressure
C.Excited and energetic
D.Unconcerned about anything
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'unflappable' correctly.

A.He was unflappable after winning the lottery and spent all his money.
B.Despite the chaos around her, she remained unflappable and kept working.
C.The child's unflappable nature made him the center of attention at the party.
D.Even a small mistake can make him unflappable in difficult situations.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unflappable'?

A.Nervous
B.Composed
C.Excitable
D.Chaotic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unflappable'?

A.Calm
B.Agitated
C.Serene
D.Unperturbed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as unflappable?

A.The coach remained calm and collected while his team faced a tough opponent.
B.During the storm, she was always anxious and worried.
C.He couldn't handle criticism and became very upset.
D.In the middle of the argument, she raised her voice and became defensive.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ