LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unidimensional - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unidimensional Ý nghĩa của Từ

  • có chỉ một chiều
  • không phức tạp hoặc đa dạng
  • tuyến tính hoặc phẳng về bản chất
Illustration for this word

unidimensional Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unidimensional Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌjuː.nɪ.dɪˈmɛn.ʃəl/
Mỹ /ˌjunɪˈmɛnʃəl/
Tiết
unidimensional

unidimensional Từ nguyên của Từ

unidimensional: un- (không) + dimensional (chiều) từ gốc Latin ‘dimensio’ → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một đường thẳng trên giấy, chỉ đại diện cho chiều dài, không có chiều rộng hoặc chiều cao—đây là ‘unidimensional’.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Para người Việt, unidimensional mô tả một thứ chỉ tồn tại trên một chiều hoặc một khía cạnh duy nhất. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó thường có nghĩa là một thứ thiếu phức tạp hoặc sự đa dạng, trông phẳng hoặc dễ đoán. Người viết có thể dùng từ này để phê bình thiết kế, nhân vật hoặc một lý thuyết bỏ qua các quan điểm khác nhau. Trong văn bản học thuật, lập luận đơn chiều có thể làm suy yếu phân tích khi bỏ qua ngữ cảnh, sự biến thiên và tương tác giữa các yếu tố. Người học nên liên hệ từ này với các ý tưởng đo được trên một trục và so sánh với các ý tưởng đa chiều.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ theo một trục duy nhất khi nghe unidimensional.
  • So sánh với đa chiều và phức tạp.
  • Sử dụng để phê bình thiết kế, lập luận hoặc nhân vật.
  • Cung cấp bằng chứng về bối cảnh hoặc biến đổi.
  • Không dùng như là đồng nghĩa của đơn giản.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mang nghĩa tuyến tính trong toán học.
  • Nó luôn mang nghĩa tiêu cực hoặc insult.
  • Nó mô tả con người, không phải ý tưởng hay vật thể.
  • Nó đồng nghĩa với đơn giản hoặc dễ hiểu.
  • Có thể dùng trong viết sáng tạo hoặc phân tích.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, unidimensional dễ bị hiểu là thiếu chiều sâu; hãy so sánh với các khía cạnh đa chiều để hiểu rõ hơn.

Mẹo Học

  • Liên kết unidimensional với một trục để ghi nhớ.
  • So sánh với các thuật ngữ đa chiều để mở rộng ý nghĩa.
  • Sử dụng trong ví dụ thiết kế, luận điểm hoặc nhân vật.
  • Đính kèm chứng cứ về ngữ cảnh hoặc biến đổi.
  • Đừng nhầm với đơn giản.
  • Viết 2-3 câu ngắn ở các lĩnh vực khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'unidimensional' mean?

A.Consisting of multiple perspectives
B.Having only one dimension
C.Lacking depth
D.Describing a complex situation
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'unidimensional' correctly.

A.The unidimensional approach to the problem considered all relevant factors.
B.Her unidimensional thinking made her unable to see other viewpoints.
C.The artwork was praised for its unidimensional color palette.
D.The unidimensional data set provided a comprehensive overview.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unidimensional'?

A.Linear
B.Complex
C.Diverse
D.Multifaceted
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unidimensional'?

A.Narrow
B.Flat
C.Multi-faceted
D.Single
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a perspective might be unidimensional?

A.A discussion that includes multiple viewpoints and approaches.
B.An analysis that fails to account for various cultural influences.
C.A strategy that adapts to changing circumstances in a competitive market.
D.An evaluation that comprehensively addresses various aspects of an issue.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ